Vu Duc Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Vũ Đức
0
进口笔数
209
出口笔数
$0
进口金额
$5.03M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602817877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0VH9UM |
| 成立日期 | 2012-05-11 |
| 联系地址 | Số 238/3, tổ 7, ấp An Lâm, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VŨ ĐỨC |
| 企业英文名称 | VU DUC TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 238/3, tổ 7, ấp An Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02513849601 |
| 邮箱 | tranminhnguyettmn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $5.03M |
| 德国 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $71 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 111 | $4.90M | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $67.6K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 48 | $42.9K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 木托盘、塑料管件 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Nox Asean GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 切割刀片 |
近期贸易明细
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他测量仪器 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2026-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-27 | 其他电路开关装置 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-27 | 初级硅氧烷 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-27 | 扫帚刷子 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-27 | 其他塑料管材 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $763 |
| 2026-06-27 | 聚合物基油漆 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-27 | 其他电气开关 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-27 | 扫帚刷子 | OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |