An Nhien Phat Technology Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ AN NHIêN PHáT
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$253.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603626240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31AK6RA |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | 18/1, Đỗ Văn Thi, khu phố Nhất Hòa, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN NHIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN NHIEN PHAT TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84918922369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $253.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $128.4K | 其他钢铁制品、初级形态聚酰胺 |
| 9c747d064a6ef6a24dab20326761a2bb | 39 | $113.8K | ||
| CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM) (3603707355) | 越南 | 3 | $11.5K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理输入输出单元 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $379 |