Rubber PR Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU PR
57
进口笔数
424
出口笔数
$2.90M
进口金额
$17.40M
出口金额
2024-10-23
最近进口
2025-04-02
最近出口
18
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603589817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF5WJHN |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 25S4, KDC An Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU PR |
| 企业英文名称 | RUBBER PR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25S4, KDC An Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84918497550 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $2.53M |
| 日本 | 6 | $204.7K |
| 中国 | 2 | $119.4K |
| 泰国 | 1 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 418 | $17.01M |
| 缅甸 | 6 | $393.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $944.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $464.7K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Artec Chemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $197.2K | 丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Tristeps (HK) Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $194.3K | EPDM橡胶、丁二烯橡胶 |
| Artec Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.5K | 丁二烯橡胶、丁基橡胶 |
| Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.4K | 二氧化硅、天然硅砂 |
| Goofon Trading Ltd. | 中国 | 2 | $112.1K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Woohak International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $105.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| ARTEC CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $87.7K | 间苯二酚及盐、芳香胺 |
| Sintex Chemical Corp | 越南 | 3 | $10.3K | 技术分类天然橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OIA Global Logistic SCM Inc. | 越南 | 121 | $7.06M | 瓦楞纸箱、技术分类天然橡胶 |
| Aurora Vietnam Industrial Footwear Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.75M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Adora Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.52M | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 18 | $1.19M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Annora Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.00M | 其他针织布、染色合成针织布 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 19 | $968.9K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Weilina Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 13 | $756.6K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $752.5K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $593.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 10 | $412.5K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 丁二烯橡胶 | ARTEC CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $36.3K |
| 2024-10-17 | 丁腈橡胶板 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $35.6K |
| 2024-10-15 | 丁二烯橡胶 | ARTEC CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $72.6K |
| 2024-10-08 | 丁二烯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $72.6K |
| 2024-09-30 | 丁苯橡胶 | WOOHAK INTERATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $103.8K |
| 2024-09-30 | 丁二烯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $72.2K |
| 2024-09-10 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | ARTEC CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $33.3K |
| 2024-09-10 | 丁二烯橡胶 | Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | $69.2K |
| 2024-08-28 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $123.0K |
| 2024-08-15 | 丁二烯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $35.1K |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 丁二烯橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTIC SCM INC | 越南 | $85.7K |
| 2025-02-17 | 技术分级橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTIC SCM INC | 越南 | $46.3K |
| 2025-02-06 | 技术分级橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTIC SCM INC | 越南 | $46.3K |
| 2025-02-06 | 丁二烯橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTIC SCM INC | 越南 | $85.7K |
| 2025-02-06 | 技术分级橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTIC SCM INC | 越南 | $46.3K |
| 2025-01-13 | 丁腈橡胶板 | OIA GLOBAL LOGISTIC SCM INC | 越南 | $26.3K |
| 2025-01-13 | 丁腈橡胶板 | OIA GLOBAL LOGISTIC SCM INC | 越南 | $70.2K |
| 2024-12-19 | 丁苯橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTIC-SCM, INC | 越南 | $83.0K |
| 2024-12-16 | 丁腈橡胶板 | OIA GLOBAL LOGISTIC-SCM, INC | 越南 | $70.2K |
| 2024-12-11 | 丁腈橡胶板 | OIA GLOBAL LOGISTIC-SCM, INC | 越南 | $70.2K |