Dewin Technology Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DEWIN

7
进口笔数
18
出口笔数
$4.7K
进口金额
$234.3K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-01进口 $100 · 1 笔出口 $52.5K · 3 笔2026-02进口 $116 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-01进口 $100 · 1 笔出口 $52.5K · 3 笔2026-02进口 $116 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318011074
企查查编码QVNU9EF2J6
成立日期2023-08-23
联系地址Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DEWIN
企业英文名称DEWIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, số 28 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 NGhị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
邮箱wenhui@dewintech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390730环氧树脂
392310塑料包装箱
491110商业广告材料
840999柴油机零件
848330轴承座
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842790非自走式叉车
442019非热带木装饰品
481920非瓦楞折叠盒
830629贱金属装饰品
722090不锈钢平板轧材
732393不锈钢家用制品
760692铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$4.5K
美国2$140
中国香港1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙2$70.2K
美国8$58.9K
法国1$24.6K
越南3$22.7K
中国3$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaanxi Dewin Technology Co., Ltd.中国1$4.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Instar Trading Co., Ltd.中国1$116其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件
GEOTREK VANS美国1$100塑料包装箱
Cheny Trading Co., Ltd.美国1$89其他润滑剂、1kg以下胶粘剂
Walker Products美国1$40车用线束、发动机点火设备
McGuire Bearing Co.美国1$32其他钢铁制品、非轻质石油
Port Europe法国1$10电力控制板

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sourcing Specialists S.L.U.西班牙2$70.2K非自走式叉车、机械零件
Maruyama US, Inc.美国1$35.5K其他塑料制品、纺织增强橡胶管
FORGE-COLDSTASH1$28.5K其他钢铁制品
Caminel SAS法国1$24.6K其他车辆零件、车轮零件
McGuire Bearing Co.越南1$17.6K贱金属配件
KOBELCO STEWART BOLLING, INC1$15.0K其他钢铁制品、贱金属配件
FASHE (SHENZHEN) BRAND DESIGN CO.,LTD中国2$9.5K非热带木装饰品、非瓦楞折叠盒
MCGUIRE BEARING CO LTD美国1$8.6K其他钢铁制品、贱金属配件
Plano'ed Abacus LLC美国2$6.1K其他塑料制品
McGuire Bearing Co.美国2$886圆锥滚子轴承、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05商业广告材料INSTAR TRADING CO LTD中国$116
2026-01-19塑料包装箱GEOTREK VANS美国$100
2025-11-20柴油机零件WALKER PRODUCTS美国$40
2025-09-17轴承座MCGUIRE BEARING CO中国$15
2025-09-17轴承座MCGUIRE BEARING CO中国$3
2025-09-17轴承座MCGUIRE BEARING CO中国$8
2025-09-17轴承座MCGUIRE BEARING CO中国$6
2025-09-15环氧树脂SHAANXI DEWIN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2025-09-15环氧树脂SHAANXI DEWIN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2025-04-24环氧树脂CHENY TRADING CO LTD中国香港$89

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品MCGUIRE BEARING CO LTD美国$290
2026-04-28其他钢铁制品MCGUIRE BEARING CO LTD美国$159
2026-04-28其他钢铁制品MCGUIRE BEARING CO LTD美国$177
2026-04-28贱金属配件MCGUIRE BEARING CO LTD美国$135
2026-04-28其他钢铁制品MCGUIRE BEARING CO LTD美国$117
2026-04-28贱金属配件MCGUIRE BEARING CO LTD美国$64
2026-04-28其他钢铁制品MCGUIRE BEARING CO LTD美国$174
2026-04-28贱金属配件MCGUIRE BEARING CO LTD美国$61
2026-04-28贱金属配件MCGUIRE BEARING CO LTD美国$80
2026-04-28贱金属配件MCGUIRE BEARING CO LTD美国$130

相关企业 · 同类产品

Dewin Technology Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →