Dewin Technology Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DEWIN
7
进口笔数
18
出口笔数
$4.7K
进口金额
$234.3K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318011074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9EF2J6 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DEWIN |
| 企业英文名称 | DEWIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, số 28 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 NGhị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 邮箱 | wenhui@dewintech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.5K |
| 美国 | 2 | $140 |
| 中国香港 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $70.2K |
| 美国 | 8 | $58.9K |
| 法国 | 1 | $24.6K |
| 越南 | 3 | $22.7K |
| 中国 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Dewin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Instar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| GEOTREK VANS | 美国 | 1 | $100 | 塑料包装箱 |
| Cheny Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $89 | 其他润滑剂、1kg以下胶粘剂 |
| Walker Products | 美国 | 1 | $40 | 车用线束、发动机点火设备 |
| McGuire Bearing Co. | 美国 | 1 | $32 | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Port Europe | 法国 | 1 | $10 | 电力控制板 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sourcing Specialists S.L.U. | 西班牙 | 2 | $70.2K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Maruyama US, Inc. | 美国 | 1 | $35.5K | 其他塑料制品、纺织增强橡胶管 |
| FORGE-COLDSTASH | 1 | $28.5K | 其他钢铁制品 | |
| Caminel SAS | 法国 | 1 | $24.6K | 其他车辆零件、车轮零件 |
| McGuire Bearing Co. | 越南 | 1 | $17.6K | 贱金属配件 |
| KOBELCO STEWART BOLLING, INC | 1 | $15.0K | 其他钢铁制品、贱金属配件 | |
| FASHE (SHENZHEN) BRAND DESIGN CO.,LTD | 中国 | 2 | $9.5K | 非热带木装饰品、非瓦楞折叠盒 |
| MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Plano'ed Abacus LLC | 美国 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品 |
| McGuire Bearing Co. | 美国 | 2 | $886 | 圆锥滚子轴承、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 商业广告材料 | INSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-01-19 | 塑料包装箱 | GEOTREK VANS | 美国 | $100 |
| 2025-11-20 | 柴油机零件 | WALKER PRODUCTS | 美国 | $40 |
| 2025-09-17 | 轴承座 | MCGUIRE BEARING CO | 中国 | $15 |
| 2025-09-17 | 轴承座 | MCGUIRE BEARING CO | 中国 | $3 |
| 2025-09-17 | 轴承座 | MCGUIRE BEARING CO | 中国 | $8 |
| 2025-09-17 | 轴承座 | MCGUIRE BEARING CO | 中国 | $6 |
| 2025-09-15 | 环氧树脂 | SHAANXI DEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 环氧树脂 | SHAANXI DEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-24 | 环氧树脂 | CHENY TRADING CO LTD | 中国香港 | $89 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $290 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $159 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $177 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $135 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $117 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $174 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $61 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $80 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | MCGUIRE BEARING CO LTD | 美国 | $130 |