Bien Tue Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BIểN TUệ
6
进口笔数
6
出口笔数
$6.6K
进口金额
$27.0K
出口金额
2024-10-17
最近进口
2024-10-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309800410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDB9YA4 |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | E3/20 ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIỂN TUỆ |
| 企业英文名称 | BIEN TUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E3/20 ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84908833218 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $25.6K |
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia-In Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $6.6K | 机械零件、包装机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gilroy Gardens | 美国 | 3 | $25.6K | 非棉针织背心、男式合成夹克 |
| Gilroy Gardens | 越南 | 1 | $901 | 女式棉制服装、其他服装配件 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $453 | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 家用炊具 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $375 |
| 2024-10-17 | 电气装置零件 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2024-10-17 | 家用炊具 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $176 |
| 2024-01-25 | 机械零件 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $24 |
| 2024-01-25 | 机械零件 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2024-01-25 | 机械零件 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2024-01-25 | 其他机器刀具 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2024-01-25 | 机械零件 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2024-01-25 | 钢铁弹簧 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2024-01-25 | 轴承零件 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 家用炊具 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $453 |
| 2023-08-23 | SHIRT | GILROY GARDENS | 美国 | $0 |
| 2023-08-21 | 棉针织衬衫 | GILROY GARDENS | 美国 | $7.3K |
| 2023-03-09 | 棉质连衣裙 | GILROY GARDENS | 美国 | $399 |
| 2023-03-09 | 棉质连衣裙 | GILROY GARDENS | 美国 | $371 |
| 2023-03-09 | 棉质连衣裙 | GILROY GARDENS | 美国 | $234 |
| 2023-03-09 | 非棉针织背心 | GILROY GARDENS | 美国 | $2.4K |
| 2023-03-09 | 非棉针织背心 | GILROY GARDENS | 美国 | $1.2K |
| 2023-03-09 | 棉质连衣裙 | GILROY GARDENS | 美国 | $1.0K |
| 2023-02-07 | JACKET POLO ARON BRACELET NECKLESS HEADBAND | GILROY GARDENS FAMILY THEME PARK | 美国 | $0 |