SLC Saigon Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SLC SàI GòN
12
进口笔数
0
出口笔数
$123.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313492293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q6YUXY |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | 324A/2 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SLC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SLC SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02862769519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $123.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao MRC Cat Litter Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.4K | 其他化学制剂、粘土及膨润土 |
| Nantong Orient PET Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.8K | 其他塑料制品、钢铁丝制品 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 粘土及膨润土 | QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-10-27 | 其他塑料制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $174 |
| 2023-10-27 | 其他塑料制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $115 |
| 2023-10-27 | 其他纺织制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $243 |
| 2023-10-27 | 其他塑料制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $233 |
| 2023-10-27 | 其他塑料制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $52 |
| 2023-10-27 | 其他纺织制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $193 |
| 2023-10-27 | 其他塑料制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $168 |
| 2023-10-27 | 其他纺织制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $193 |
| 2023-10-27 | 其他塑料制品 | NANTONG ORIENT PET CO LTD | 中国 | $216 |