Huu Nghi Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HữU NGHị
5
进口笔数
0
出口笔数
$754.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900877739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4VAXUP |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Bến xe Xuân Cương, Cửa khẩu Hữu Nghị, Thôn Kéo Kham, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | HUU NGHI LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bến xe Xuân Cương, Cửa khẩu Hữu Nghị, Thôn Kéo Kham, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983120555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $754.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $694.2K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 皮带输送机 | Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-23 | 皮带输送机 | Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-23 | 皮带输送机 | Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-23 | 木工机床 | Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |
| 2024-02-04 | 其他木工机床 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $118.2K |
| 2024-02-04 | 其他木工机床 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2024-02-03 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2024-02-03 | 其他连续输送机 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-03 | 混合机 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2024-02-03 | 其他木工机床 | Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | $65.2K |