Khai Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHảI MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$373.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309391711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRG291A |
| 成立日期 | 2009-09-25 |
| 联系地址 | Phòng 601 Nhà 10B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601 Nhà 10B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839110265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $373.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajf Co., Ltd. | 日本 | 10 | $373.5K | 冻去骨牛肉、冻扇贝 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | Ajf Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | Ajf Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | Ajf Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | Ajf Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | Ajf Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | Ajf Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2025-12-12 | 冻去骨牛肉 | AJF CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-12-12 | 冻去骨牛肉 | AJF CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-12-12 | 冻去骨牛肉 | AJF CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-12-12 | 冻去骨牛肉 | AJF CO LTD | 日本 | $4.1K |