Tien Phat Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TIếN PHáT
119
进口笔数
53
出口笔数
$11.17M
进口金额
$8.26M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-02-29
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300299335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CU6FDR |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Số 16 ấp 1, Xã Thạnh Hoà, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ấp 1, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02923933399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,030亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 360610 | 300cm3以下打火机燃料 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 820560 | 手动喷灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $8.70M |
| 中国 | 48 | $2.35M |
| 中国香港 | 1 | $117.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $8.11M |
| 中国 | 1 | $156.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Certain Success Food International Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $8.02M | 香烟 |
| Dingzhou City Great Wall Daily Chemical Factory | 中国 | 14 | $708.3K | 液化丁烷、其他液化石油气 |
| Xiangtan Golden Fountain Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $597.3K | 钢铁制非电器零件、阀门龙头 |
| OJC Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $401.0K | 液化丁烷、燃气炊具 |
| Kraken (Shenzhen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $248.0K | 其他润滑剂、其他擦亮剂 |
| Foshan Fountain Motor Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.7K | 液化丁烷、燃气炊具 |
| Marina Corp | 韩国 | 13 | $178.1K | 液化丁烷、其他液化石油气 |
| Certain Success Food Int'l Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.2K | 香烟 |
| Universe Noah Supply (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.4K | 300cm3以下打火机燃料、聚合物基油漆 |
| Linyi Chenyang Daily Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ham Bach Long Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 52 | $8.11M | 香烟 |
| Ham Bach Long Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156.0K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 300cm3以下打火机燃料 | KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-02-03 | 300cm3以下打火机燃料 | Marina Corp | 韩国 | $16.8K |
| 2026-01-23 | 液化丁烷 | SHANDONG ZHONGPENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-01-23 | 液化丁烷 | SHANDONG ZHONGPENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-12-31 | 液化丁烷 | LINYI CHENYANG DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-12-31 | 液化丁烷 | LINYI CHENYANG DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-12-19 | 300cm3以下打火机燃料 | KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2025-11-17 | 液化丁烷 | XIANGTAN GOLDEN FOUNTAIN TRADING CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-10-13 | 300cm3以下打火机燃料 | Marina Corp | 韩国 | $13.4K |
| 2025-08-28 | 液化丁烷 | XIANGTAN GOLDEN FOUNTAIN TRADING CO LTD | 中国 | $47.8K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |
| 2024-01-11 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |
| 2023-12-28 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |
| 2023-12-27 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |
| 2023-12-23 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |
| 2023-12-12 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |
| 2023-12-05 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |
| 2023-12-05 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $149.8K |
| 2023-11-27 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $158.0K |
| 2023-11-27 | 香烟 | CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY | 越南 | $156.0K |