Tien Phat Trading Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TIếN PHáT

119
进口笔数
53
出口笔数
$11.17M
进口金额
$8.26M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-02-29
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.44M · 12 笔出口 $1.25M · 8 笔2023-10进口 $353.5K · 3 笔出口 $312.0K · 2 笔2023-11进口 $818.3K · 6 笔出口 $782.0K · 5 笔2023-12进口 $931.2K · 7 笔出口 $929.8K · 6 笔2024-01进口 $268.2K · 3 笔出口 $156.0K · 1 笔2024-02进口 $199.7K · 2 笔出口 $156.0K · 1 笔2024-03进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.44M · 12 笔出口 $1.25M · 8 笔2023-10进口 $353.5K · 3 笔出口 $312.0K · 2 笔2023-11进口 $818.3K · 6 笔出口 $782.0K · 5 笔2023-12进口 $931.2K · 7 笔出口 $929.8K · 6 笔2024-01进口 $268.2K · 3 笔出口 $156.0K · 1 笔2024-02进口 $199.7K · 2 笔出口 $156.0K · 1 笔2024-03进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6300299335
企查查编码QVN4CU6FDR
成立日期2018-03-20
联系地址Số 16 ấp 1, Xã Thạnh Hoà, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16 ấp 1, Xã Thạnh Hòa, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02923933399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,030亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
271113液化丁烷
360610300cm3以下打火机燃料
271119其他液化石油气
820560手动喷灯

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国70$8.70M
中国48$2.35M
中国香港1$117.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$8.11M
中国1$156.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Certain Success Food International Co., Ltd.韩国52$8.02M香烟
Dingzhou City Great Wall Daily Chemical Factory中国14$708.3K液化丁烷、其他液化石油气
Xiangtan Golden Fountain Trading Co., Ltd.中国11$597.3K钢铁制非电器零件、阀门龙头
OJC Commerce Co., Ltd.韩国5$401.0K液化丁烷、燃气炊具
Kraken (Shenzhen) Industrial Co., Ltd.中国5$248.0K其他润滑剂、其他擦亮剂
Foshan Fountain Motor Trading Co., Ltd.中国5$184.7K液化丁烷、燃气炊具
Marina Corp韩国13$178.1K液化丁烷、其他液化石油气
Certain Success Food Int'l Co., Ltd.中国3$176.2K香烟
Universe Noah Supply (HK) Co., Ltd.中国3$136.4K300cm3以下打火机燃料、聚合物基油漆
Linyi Chenyang Daily Chemical Co., Ltd.中国2$95.6K塑料家用制品、塑料餐具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ham Bach Long Quang Tay Trading Co., Ltd.越南52$8.11M香烟
Ham Bach Long Quang Tay Trading Co., Ltd.中国1$156.0K香烟

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25300cm3以下打火机燃料KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD中国$49.6K
2026-02-03300cm3以下打火机燃料Marina Corp韩国$16.8K
2026-01-23液化丁烷SHANDONG ZHONGPENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$47.0K
2026-01-23液化丁烷SHANDONG ZHONGPENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$22.8K
2025-12-31液化丁烷LINYI CHENYANG DAILY CHEMICAL CO LTD中国$47.8K
2025-12-31液化丁烷LINYI CHENYANG DAILY CHEMICAL CO LTD中国$23.9K
2025-12-19300cm3以下打火机燃料KRAKEN (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD中国$49.6K
2025-11-17液化丁烷XIANGTAN GOLDEN FOUNTAIN TRADING CO LTD中国$47.8K
2025-10-13300cm3以下打火机燃料Marina Corp韩国$13.4K
2025-08-28液化丁烷XIANGTAN GOLDEN FOUNTAIN TRADING CO LTD中国$47.8K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K
2024-01-11香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K
2023-12-28香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K
2023-12-27香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K
2023-12-23香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K
2023-12-12香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K
2023-12-05香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K
2023-12-05香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$149.8K
2023-11-27香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$158.0K
2023-11-27香烟CONG TY HUU HAN MAU DICH XUAT NHAP KHAU HAM BACH LONG QUANG TAY越南$156.0K

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Trading Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →