Mekongzon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mekongzon

537
进口笔数
0
出口笔数
$107.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $496.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.87M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.26M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.06M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.72M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.85M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.70M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.58M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.62M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.71M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.88M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.96M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.93M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.74M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.97M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.82M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.38M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.60M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.20M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $639.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $496.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.87M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.26M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.06M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.59M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.72M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.85M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.70M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.58M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.62M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.71M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.88M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.96M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.93M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.74M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.97M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.82M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.38M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.60M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.20M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $639.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.92M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311755846
企查查编码QVN78H6JFG
成立日期2012-04-26
联系地址119/114A Nguyễn Thị Tần, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEKONGZON
企业英文名称MEKONGZON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址119/114A Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842866796920
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰227$70.88M
印度尼西亚203$25.66M
阿联酋18$4.67M
中国香港12$2.31M
中国15$2.05M
菲律宾61$1.85M
美国1$84.0K
新加坡1$45.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BMJ Industries FZ LLC阿联酋224$71.69M香烟、烟草机械
PT Djitoe Indonesia Tobako印度尼西亚55$9.68M香烟
PT Sejahtera Abadi印度尼西亚36$6.37M香烟
CV Megah Sejahtera印度尼西亚35$4.59M香烟
Kaane American International Tobacco Co., FZE阿联酋19$3.44M香烟、非乙烯塑料袋
Reeb International (S) Pte. Ltd.新加坡65$3.25M香烟
China Tobacco Hunan Industrial Co., Ltd.中国13$1.91M香烟、卫生纸
Baisisen Global Corporation菲律宾61$1.85M香烟、刀具
Line Fast Pte. Ltd.新加坡5$1.02M香烟、去梗烟草
PT Rajawali Sumber Rejeki印度尼西亚7$863.7K香烟

近期贸易明细

进口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$2.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$2.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$2.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$4.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$2.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$2.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$1.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$2.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$2.0K
2026-04-28香烟BAISISEN GLOBAL CORP ORATION菲律宾$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mekongzon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →