Mekongzon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 537 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mekongzon
- 邮箱4
537
进口笔数
0
出口笔数
$107.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311755846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78H6JFG |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | 119/114A Nguyễn Thị Tần, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONGZON |
| 企业英文名称 | MEKONGZON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/114A Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842866796920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 227 | $70.88M |
| 印度尼西亚 | 203 | $25.66M |
| 阿联酋 | 18 | $4.67M |
| 中国香港 | 12 | $2.31M |
| 中国 | 15 | $2.05M |
| 菲律宾 | 61 | $1.85M |
| 美国 | 1 | $84.0K |
| 新加坡 | 1 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMJ Industries FZ LLC | 阿联酋 | 224 | $71.69M | 香烟、烟草机械 |
| PT Djitoe Indonesia Tobako | 印度尼西亚 | 55 | $9.68M | 香烟 |
| PT Sejahtera Abadi | 印度尼西亚 | 36 | $6.37M | 香烟 |
| CV Megah Sejahtera | 印度尼西亚 | 35 | $4.59M | 香烟 |
| Kaane American International Tobacco Co., FZE | 阿联酋 | 19 | $3.44M | 香烟、非乙烯塑料袋 |
| Reeb International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $3.25M | 香烟 |
| China Tobacco Hunan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.91M | 香烟、卫生纸 |
| Baisisen Global Corporation | 菲律宾 | 61 | $1.85M | 香烟、刀具 |
| Line Fast Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.02M | 香烟、去梗烟草 |
| PT Rajawali Sumber Rejeki | 印度尼西亚 | 7 | $863.7K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | BAISISEN GLOBAL CORP ORATION | 菲律宾 | $4.0K |