Tan Cang Warehousing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,598 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kho Vận Tân Cảng
1,598
进口笔数
0
出口笔数
$198.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
137
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309532497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9FGQYQ |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Cảng Tân cảng - Cát lái, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN TÂN CẢNG |
| 企业英文名称 | TAN CANG WAREHOUSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng Tân cảng - Cát lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837423929 |
| 邮箱 | cskh.kvtc@saigonnewport.com.vn |
| 传真 | +84837422014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,999.102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 320416 | 活性染料 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 320411 | 分散染料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 480640 | 上光透明纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 216 | $87.20M |
| 印度 | 212 | $35.99M |
| 印度尼西亚 | 531 | $25.03M |
| 阿联酋 | 35 | $16.58M |
| 中国 | 130 | $4.66M |
| 韩国 | 70 | $4.16M |
| 荷兰 | 69 | $3.31M |
| 菲律宾 | 8 | $2.85M |
| 中国台湾 | 93 | $2.73M |
| 古巴 | 152 | $2.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi International Ltd. | 新加坡 | 173 | $73.13M | 香烟、非瓦楞折叠盒 |
| Lonsen Kiri Chemical Industries Ltd. | 印度 | 166 | $33.14M | 活性染料、还原染料 |
| MULTI INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | 35 | $16.58M | 香烟 |
| Sinmac International Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 246 | $7.02M | 香烟 |
| DyStar Colours Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 32 | $6.73M | 分散染料、酸性媒染染料 |
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 35 | $5.57M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Flint Group Netherlands B.V. | 荷兰 | 54 | $2.23M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Lawell Tobacco & Cigarettes Trading FZCO | 阿联酋 | 71 | $1.89M | 香烟 |
| Ivantos Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $1.73M | 威士忌、烟草雪茄 |
| JUNG SHING WIRE CO LTD | 中国台湾 | 63 | $1.48M | 铜绕组线、6mm以下精炼铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 1,598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 香烟 | WINTECH RESOURCES SDN BHD | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 香烟 | WINTECH RESOURCES SDN BHD | 印度尼西亚 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD EFFORT TRADING SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | MAGIC POWER RESOURCES SDN BHD | 印度尼西亚 | $32.8K |
| 2026-04-28 | 香烟 | WINTECH RESOURCES SDN BHD | 印度尼西亚 | $24.7K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD EFFORT TRADING SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD EFFORT TRADING SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | WINTECH RESOURCES SDN BHD | 印度尼西亚 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 香烟 | MAGIC POWER RESOURCES SDN BHD | 印度尼西亚 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 香烟 | GOOD EFFORT TRADING SDN. BHD. | 印度尼西亚 | $7.0K |