Khang Thuan Dat Trading Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ KHANG THUậN ĐạT
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702306347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78TN9W8 |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 36, Đường Tân Hiệp, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHANG THUẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHANG THUAN DAT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Đường Tân Hiệp, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908302658 |
| 邮箱 | hoile.kt83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $834 |
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $834 |
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $667 |
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | $387 |
| 2024-04-23 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $341 |