Sung A Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,476 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SUNG A VINA
3
进口笔数
2,476
出口笔数
$32.6K
进口金额
$4.79M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700585173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA5C57U |
| 成立日期 | 2015-01-14 |
| 联系地址 | Lô CN17 đường số 4, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG A VINA |
| 企业英文名称 | SUNG A VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN17 đường số 4, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3919, 3923, 3926, 4803, 4810, 4819, 4821, 4908, 5604, 5807, 5808, 6003, 6004, 9606. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842743513193 |
| 邮箱 | snapolybag@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 187.8969亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $26.9K |
| 越南 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,393 | $4.56M |
| 印度尼西亚 | 41 | $80.0K |
| 韩国 | 28 | $74.1K |
| 柬埔寨 | 19 | $61.8K |
| 缅甸 | 5 | $10.9K |
| 中国 | 1 | $127 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyoung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 1,365 | $2.87M | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 200 | $267.5K | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| S&A Pak Co., Ltd. | 越南 | 101 | $173.3K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Hanul T & S Co., Ltd. | 越南 | 42 | $129.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| ERC Trading Co., Ltd. | 越南 | 48 | $102.8K | 女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线 |
| Sunghwa Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $87.3K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| The One Apparel | 越南 | 34 | $80.2K | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
| KNF International Co., Ltd. | 越南 | 38 | $69.9K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 59 | $68.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| EINS VINA Co., Ltd. | 越南 | 41 | $44.1K | 染色棉针织布、其他合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 低密度聚乙烯 | TAEYOUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2024-06-25 | 低密度聚乙烯 | TAEYOUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2024-06-25 | 低密度聚乙烯 | TAEYOUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-01-09 | 包覆橡胶绳 | HANSAE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-01-09 | 包覆橡胶绳 | HANSAE CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 2,476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $247 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | HANSAE CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | HANSAE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | HANSAE CO LTD | 越南 | $806 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | HANSAE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | HANSAE CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | HANSAE CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | HANSAE CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | HANSAE CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | HANSAE CO LTD | 越南 | $55 |