Van Xuan General Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 非在业
16
进口笔数
1
出口笔数
$20.08M
进口金额
$339.6K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2023-01-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315232325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ55U952 |
| 成立日期 | 2018-08-18 |
| 联系地址 | Số 138 Đường Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN GENERAL IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84936617778 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 360490 | 其他烟火制品 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $20.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $339.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Power Electronics & Projects Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $19.69M | 铅酸蓄电池、其他无机酸盐 |
| Premier Explosives Ltd. | 印度 | 1 | $206.2K | 其他铝制品、猎枪弹零件 |
| Vignan Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $90.0K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| Exide Energy Solutions Ltd. | 印度 | 5 | $54.0K | 锂离子电池、光伏组件 |
| CET Power Solutions India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $40.5K | 变压器零件、静止变流器 |
| JCB INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $0 | 土方机械零件、其他机械铲 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | 1 | $339.6K | 其他电气设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他机械铲 | JCB INDIA LIMITED | 印度 | $0 |
| 2024-12-12 | 锂离子电池 | EXIDE ENERGY SOLUTIONS LTD | 印度 | $13.0K |
| 2024-12-12 | 锂离子电池 | EXIDE ENERGY SOLUTIONS LTD | 印度 | $5.0K |
| 2024-12-12 | 锂离子电池 | EXIDE ENERGY SOLUTIONS LTD | 印度 | $5.0K |
| 2024-12-12 | 锂离子电池 | EXIDE ENERGY SOLUTIONS LTD | 印度 | $13.0K |
| 2024-11-22 | 其他烟火制品 | PREMIER EXPLOSIVES LTD | 印度 | $206.2K |
| 2024-10-28 | 锂离子电池 | EXIDE ENERGY SOLUTIONS LTD | 印度 | $5.0K |
| 2024-10-28 | 锂离子电池 | EXIDE ENERGY SOLUTIONS LTD | 印度 | $13.0K |
| 2024-08-05 | 铅酸蓄电池 | NEO POWER ELECTRONICS & PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $4.70M |
| 2024-07-27 | 聚合物基油漆 | NEO POWER ELECTRONICS & PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $209 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 车用照明信号装置 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2023-01-31 | 液体流量计 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $3.7K |
| 2023-01-31 | 其他自动数据处理系统 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $79.8K |
| 2023-01-31 | 信号发生器 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $109.6K |
| 2023-01-31 | 无线电导航仪 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $6.8K |
| 2023-01-31 | 其他电气设备 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2023-01-31 | 信号发生器 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $109.6K |
| 2023-01-31 | 数据处理机 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $13.1K |
| 2023-01-31 | 压力测量仪 | Korporatsiya Irkut | 俄罗斯 | $2.1K |