TS Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,751 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TS FOOD

36
进口笔数
1,751
出口笔数
$1.33M
进口金额
$90.44M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
274
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $319 · 1 笔出口 $155.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 44 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 36 笔2023-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $1.27M · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 42 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.35M · 48 笔2024-02进口 $178.9K · 2 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 56 笔2024-04进口 $1.0K · 3 笔出口 $1.70M · 57 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 61 笔2024-06进口 $27.0K · 2 笔出口 $2.14M · 62 笔2024-07进口 $76.5K · 2 笔出口 $2.10M · 61 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 52 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.79M · 45 笔2024-10进口 $147 · 1 笔出口 $1.27M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 44 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.36M · 43 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $34.98M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 60 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 62 笔2025-05进口 $50.0K · 3 笔出口 $2.14M · 63 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $1.74M · 45 笔2025-07进口 $96.3K · 5 笔出口 $1.71M · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 55 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 44 笔2025-10进口 $38.7K · 2 笔出口 $1.26M · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $964.3K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $609.7K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $319 · 1 笔出口 $155.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 44 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 36 笔2023-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $1.27M · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 42 笔2024-01进口 $14.8K · 1 笔出口 $1.35M · 48 笔2024-02进口 $178.9K · 2 笔出口 $1.22M · 39 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 56 笔2024-04进口 $1.0K · 3 笔出口 $1.70M · 57 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 61 笔2024-06进口 $27.0K · 2 笔出口 $2.14M · 62 笔2024-07进口 $76.5K · 2 笔出口 $2.10M · 61 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 52 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $1.79M · 45 笔2024-10进口 $147 · 1 笔出口 $1.27M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 44 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.36M · 43 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-02进口 $54.4K · 2 笔出口 $34.98M · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 60 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 62 笔2025-05进口 $50.0K · 3 笔出口 $2.14M · 63 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $1.74M · 45 笔2025-07进口 $96.3K · 5 笔出口 $1.71M · 53 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 55 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 44 笔2025-10进口 $38.7K · 2 笔出口 $1.26M · 36 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $964.3K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $609.7K · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 64 笔

工商档案

企业注册号5801303132
企查查编码QVNYD8J3YG
成立日期2016-03-07
联系地址Số 61 Âu Cơ, Thôn 8, Xã Hòa Nam, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TS FOOD
企业英文名称TS FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61 Âu Cơ, Thôn 8, Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84922456999
邮箱info@tsfood.com.vn
官网tsfood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
200989其他单一果蔬汁
081190其他冷冻水果坚果
392330塑料容器
392350塑料封口件
731822非螺纹垫圈
843510饮料压榨机
730722不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200989其他单一果蔬汁
200931单一柑橘汁
071450芋头根茎
200899其他加工水果
071410高淀粉木薯
200820加工菠萝
200939高糖柑橘汁
200911冷冻橙汁
200791柑橘类果酱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙12$633.1K
中国13$393.8K
越南10$294.9K
泰国1$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国462$46.46M
中国439$16.81M
美国154$5.49M
俄罗斯95$3.56M
澳大利亚87$2.39M
加拿大64$2.05M
中国台湾43$1.15M
德国34$1.02M
日本35$920.2K
法国24$834.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiperbaric Spain S.L.西班牙1$594.0K温控处理设备
Lile Jimei Machinery Group Co., Ltd.中国1$148.8K工业蒸馏设备
Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai)中国2$119.8K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Shanghai Huacong Trading Co., Ltd.中国4$102.3K塑料容器、塑料封口件
Jiangsu Mesure Machinery Co., Ltd.中国2$75.0K其他气泵、灌装封口机
Wenzhou Longwan Jimie Machinery Factory中国4$67.5K饮料压榨机、温控处理设备
Hiperbaric S.A.西班牙10$38.1K食品机械零件、其他塑料制品
Farmfoods Ltd越南1$35.1K其他冷冻水果坚果
MMBI Corp. Food Trading Co., Ltd.越南1$30.0K未焙炒咖啡、冻鲶鱼片
Hiperbaric西班牙2$109其他塑料制品、食品机械零件

下游采购商(共 274)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Guming Supply Chain Management Co., Ltd.中国113$5.66M其他单一果蔬汁
Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd.中国105$3.52M其他单一果蔬汁、鳄梨
Boratr Co., Ltd.韩国110$2.77M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai)中国72$2.52M其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Shanghai Juice & Joy Food Technology Co., Ltd.中国66$2.51M其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Global Food Importers Inc.美国49$1.38M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Entyce Food Ingredients Pty Ltd澳大利亚40$1.36M其他冷冻水果坚果、其他香蕉
Fruitrade International Inc.加拿大38$1.29M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Patagonia Food Group LLC美国29$826.7K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
CSF Corp.韩国29$746.0K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13塑料容器SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD中国$19.6K
2025-10-13塑料封口件SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD中国$5.8K
2025-10-04其他椰子NAN CHEO CO LTD泰国$13.3K
2025-07-31其他单一果蔬汁Wellfarm Co., Ltd.越南$18.3K
2025-07-28塑料容器SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD中国$635
2025-07-28塑料容器SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD中国$20.0K
2025-07-28塑料封口件SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD中国$5.8K
2025-07-17其他塑料制品SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY中国$75
2025-07-02其他单一果蔬汁SH PACIFIC CO LTD越南$16.3K
2025-07-01其他冷冻水果坚果FARMFOODS LTD越南$14.2K

出口(共 1,751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻水果坚果GU MING ENTERPRISE CO LTD—$2
2026-04-29其他冷冻水果坚果GU MING ENTERPRISE CO LTD—$2
2026-04-29其他冷冻水果坚果MORNING DEW FNB CO., LTD.—$22.3K
2026-04-29其他冷冻水果坚果SEMIWON FOOD CO., LTD韩国$33.9K
2026-04-29其他单一果蔬汁Boratr Co., Ltd.韩国$27.8K
2026-04-29其他冷冻水果坚果SEMIWON FOOD CO., LTD韩国$13.3K
2026-04-29其他冷冻水果坚果CENTRAL IMPORT GMBH & CO KG—$45.6K
2026-04-28其他冷冻水果坚果EVERGROW CO.LTD—$31.0K
2026-04-28其他单一果蔬汁Boratr Co., Ltd.韩国$9
2026-04-28其他冷冻水果坚果Boratr Co., Ltd.韩国$5

相关企业 · 同类产品

TS Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →