TS Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,751 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TS FOOD
36
进口笔数
1,751
出口笔数
$1.33M
进口金额
$90.44M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
274
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801303132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD8J3YG |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 61 Âu Cơ, Thôn 8, Xã Hòa Nam, Huyện Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TS FOOD |
| 企业英文名称 | TS FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61 Âu Cơ, Thôn 8, Xã Hòa Bắc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84922456999 |
| 邮箱 | info@tsfood.com.vn |
| 官网 | tsfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200911 | 冷冻橙汁 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $633.1K |
| 中国 | 13 | $393.8K |
| 越南 | 10 | $294.9K |
| 泰国 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 462 | $46.46M |
| 中国 | 439 | $16.81M |
| 美国 | 154 | $5.49M |
| 俄罗斯 | 95 | $3.56M |
| 澳大利亚 | 87 | $2.39M |
| 加拿大 | 64 | $2.05M |
| 中国台湾 | 43 | $1.15M |
| 德国 | 34 | $1.02M |
| 日本 | 35 | $920.2K |
| 法国 | 24 | $834.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiperbaric Spain S.L. | 西班牙 | 1 | $594.0K | 温控处理设备 |
| Lile Jimei Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.8K | 工业蒸馏设备 |
| Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai) | 中国 | 2 | $119.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Shanghai Huacong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Jiangsu Mesure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.0K | 其他气泵、灌装封口机 |
| Wenzhou Longwan Jimie Machinery Factory | 中国 | 4 | $67.5K | 饮料压榨机、温控处理设备 |
| Hiperbaric S.A. | 西班牙 | 10 | $38.1K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Farmfoods Ltd | 越南 | 1 | $35.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| MMBI Corp. Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 未焙炒咖啡、冻鲶鱼片 |
| Hiperbaric | 西班牙 | 2 | $109 | 其他塑料制品、食品机械零件 |
下游采购商(共 274)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Guming Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 113 | $5.66M | 其他单一果蔬汁 |
| Zhejiang Qiding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 105 | $3.52M | 其他单一果蔬汁、鳄梨 |
| Boratr Co., Ltd. | 韩国 | 110 | $2.77M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Liansheng Food Technology Corp. (Shanghai) | 中国 | 72 | $2.52M | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| Shanghai Juice & Joy Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.51M | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| Global Food Importers Inc. | 美国 | 49 | $1.38M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Entyce Food Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $1.36M | 其他冷冻水果坚果、其他香蕉 |
| Fruitrade International Inc. | 加拿大 | 38 | $1.29M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Patagonia Food Group LLC | 美国 | 29 | $826.7K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| CSF Corp. | 韩国 | 29 | $746.0K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 塑料容器 | SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-10-13 | 塑料封口件 | SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-04 | 其他椰子 | NAN CHEO CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2025-07-31 | 其他单一果蔬汁 | Wellfarm Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2025-07-28 | 塑料容器 | SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD | 中国 | $635 |
| 2025-07-28 | 塑料容器 | SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-28 | 塑料封口件 | SHANGHAI HUACONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-17 | 其他塑料制品 | SHENZHEN HONGCHANGRONG TECHNOLOGY | 中国 | $75 |
| 2025-07-02 | 其他单一果蔬汁 | SH PACIFIC CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2025-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | FARMFOODS LTD | 越南 | $14.2K |
出口(共 1,751)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | GU MING ENTERPRISE CO LTD | — | $2 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | GU MING ENTERPRISE CO LTD | — | $2 |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | MORNING DEW FNB CO., LTD. | — | $22.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | SEMIWON FOOD CO., LTD | 韩国 | $33.9K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | SEMIWON FOOD CO., LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | CENTRAL IMPORT GMBH & CO KG | — | $45.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | EVERGROW CO.LTD | — | $31.0K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | Boratr Co., Ltd. | 韩国 | $5 |