Industrial Ingredients & Material Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Và Phụ Gia Công Nghiệp
113
进口笔数
5
出口笔数
$4.76M
进口金额
$73.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-13
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102692342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59730EB |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | Số 28, Ngõ 175 Đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ VÀ PHỤ GIA CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | industrial ingredients and material trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Ngõ 175 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842435543872 |
| 官网 | bia24h.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 24 | $2.85M |
| 德国 | 32 | $1.42M |
| 捷克 | 6 | $331.2K |
| 英国 | 48 | $67.8K |
| 印度 | 1 | $33.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $12.5K |
| 中国台湾 | 3 | $11.9K |
| 中国 | 4 | $8.7K |
| 丹麦 | 4 | $7.9K |
| 瑞士 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $65.9K |
| 越南 | 2 | $7.1K |
| 荷兰 | 1 | $122 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentair Water Process Technology B.V. | 荷兰 | 28 | $2.88M | 不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件 |
| LupeX GmbH | 德国 | 10 | $1.18M | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Schaefer Sudex S.R.O. | 捷克 | 3 | $271.1K | 50-300升容器 |
| Schaefer Sudex s.r.o. | 德国 | 2 | $60.1K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| DSI Micro Matic GmbH | 德国 | 4 | $51.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| FLAVORACTIV LIMITED | 英国 | 45 | $47.4K | 改性淀粉、工业用芳香物质 |
| DSI Beverage Fittings GmbH | 德国 | 2 | $39.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Andritz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $35.6K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Pentair Suedmo Gmbh | 德国 | 2 | $11.6K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Schaefer Werke GmbH | 德国 | 6 | $10.9K | 阀门龙头、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Technologies Private Ltd. | 印度 | 1 | $33.2K | 食品机械零件、过滤净化器零件 |
| Andritz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.6K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Pentair Water Process Technology B.V. | 荷兰 | 1 | $122 | 非泡沫橡胶密封件、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 安全阀 | ERIKS PRIVATE LTD | 荷兰 | $211 |
| 2026-04-24 | 安全阀 | ERIKS PRIVATE LTD | 荷兰 | $211 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | PENTAIR WATER PROCESS TECHNOLOGY B V | 荷兰 | $347 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | PENTAIR WATER PROCESS TECHNOLOGY B V | 荷兰 | $347 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Pentair Suedmo Gmbh | 德国 | $85 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Pentair Suedmo Gmbh | 丹麦 | $121 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Pentair Suedmo Gmbh | 德国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | Pentair Suedmo Gmbh | 德国 | $724 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Pentair Suedmo Gmbh | 德国 | $426 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Pentair Suedmo Gmbh | 丹麦 | $206 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 液体过滤机械 | ANDRITZ TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $33.2K |
| 2025-11-11 | 水净化机械 | ANDRITZ SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $32.6K |
| 2025-02-11 | 过滤净化器零件 | PENTAIR WATER PROCESS TECHNOLOGY B.V. | 荷兰 | $122 |
| 2023-10-13 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2023-10-13 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2023-10-13 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2023-10-13 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2023-10-13 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2023-10-13 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2023-10-13 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $111 |