Kim Hai Materials & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậT Tư Và THIếT Bị KIM HảI
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$10.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314047224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMHC7MB |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số 16 Đường số 6, Khu dân cư Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ KIM HẢI |
| 企业英文名称 | KIM HAI MATERIALS AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đường 6 Khu nhà ở Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02862723869 |
| 邮箱 | info@kimhaiseals.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.9K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.7K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2025-08-18 | 其他塑料制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2025-08-15 | 其他塑料制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2025-02-07 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-02-07 | 其他塑料制品 | Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2024-11-01 | 其他塑料制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2024-11-01 | 其他塑料制品 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-10-04 | 其他塑料制品 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2024-10-03 | 其他塑料制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $301 |