A Chau Production Trading Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 安全帽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kỹ Thuật á Châu
13
进口笔数
28
出口笔数
$1.10M
进口金额
$839.8K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2026-06-05
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0003679896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYS0HRH |
| 成立日期 | 2008-07-31 |
| 联系地址 | 38 Lương Trúc Đàm, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU PRODUCTION TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $718.5K |
| 中国台湾 | 5 | $313.6K |
| 泰国 | 1 | $64.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 10 | $345.0K |
| 摩洛哥 | 9 | $310.5K |
| 越南 | 4 | $52.0K |
| 孟加拉国 | 2 | $35.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gian Trading Corp. | 中国 | 5 | $628.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 4 | $272.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.0K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Weifang Kelan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 人造蜡 |
| Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 1 | $41.0K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOTOACTIVE CORPORATION | 菲律宾 | 9 | $339.7K | 安全帽、其他塑料制品 |
| Master Moto Sarl | 摩洛哥 | 7 | $242.5K | 安全帽 |
| MOTO SYSTEME SARL AU | 3 | $97.0K | 安全帽 | |
| Moto Systeme Sarl Au | 摩洛哥 | 2 | $67.9K | 安全帽 |
| Motoactive Corp. | 越南 | 1 | $40.2K | 安全帽、帽子配件 |
| Union Consortium Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $35.3K | 车用锁具、其他金属锁 |
| Magis Plus Marketing & Distributors | 菲律宾 | 1 | $5.3K | 贱金属帽架、可逆热泵 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他钢铁制品、涂层钢丝制品 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | ABS共聚物 | GIAN TRADING CORP | 中国 | $199.8K |
| 2025-03-06 | ABS共聚物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $41.0K |
| 2024-11-15 | ABS共聚物 | GIAN TRADING CORP | 中国 | $77.2K |
| 2024-10-31 | ABS共聚物 | GIAN TRADING CORP | 中国 | $193.7K |
| 2024-09-26 | 聚碳酸酯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $64.0K |
| 2024-08-13 | ABS共聚物 | CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | $56.2K |
| 2024-06-24 | ABS共聚物 | CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | $112.4K |
| 2024-05-07 | ABS共聚物 | GIAN TRADING CORP | 中国 | $77.8K |
| 2024-01-22 | 人造蜡 | WEIFANG KELAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $45.4K |
| 2024-01-09 | 重氮偶氮化合物 | QINGDAO HAIRUITE CHEMICAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $19.0K |
| 2026-06-05 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $7.8K |
| 2026-06-05 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $5.6K |
| 2026-03-13 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $19.2K |
| 2026-03-13 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $3.3K |
| 2026-03-13 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $9.7K |
| 2026-01-28 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $4.2K |
| 2026-01-28 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $4.4K |
| 2026-01-28 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $17.9K |
| 2026-01-28 | 安全帽 | MOTO SYSTEME SARL AU | — | $3.3K |