WOOSUNG VIETNAM COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOOSUNG VIệT NAM.
27
进口笔数
0
出口笔数
$4.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600526311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR89QPB |
| 成立日期 | 2007-01-15 |
| 联系地址 | KCN Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOSUNG VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | WOOSUNG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp KCN Bàu Xéo). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Bàu Xéo; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842513923354 |
| 邮箱 | vqnhan@woosung.kr |
| 传真 | +842513923351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,855.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $2.23M |
| 阿根廷 | 8 | $1.60M |
| 巴西 | 3 | $797.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE DELONG CO., INC | 16 | $2.23M | 非种用大豆、酿造废料 | |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 5 | $1.38M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.01M | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $160.0K |
| 2025-04-09 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $160.0K |
| 2025-02-19 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $160.0K |
| 2025-02-19 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $160.0K |
| 2025-02-19 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $160.0K |
| 2024-11-25 | 酿造废料 | THE DELONG CO., INC | 美国 | $133.7K |
| 2024-11-18 | 酿造废料 | THE DELONG CO., INC | 美国 | $133.3K |
| 2024-11-15 | 大豆油渣 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $201.4K |
| 2024-11-06 | 酿造废料 | THE DELONG CO., INC | 美国 | $126.8K |
| 2024-09-13 | 酿造废料 | THE DELONG CO., INC | 美国 | $97.2K |