Mega Global Transport Exchange Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO NHậN VậN TảI MEGA TOàN CầU
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$414.8K
出口金额
—
最近进口
2023-10-30
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315062264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB518MKH |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 46/6E Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN TẢI MEGA TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | MEGA GLOBAL TRANSPORT EXCHANGE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/6E Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01218390669 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 871200 | 非机动自行车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 16 | $403.8K |
| 丹麦 | 1 | $5.6K |
| 斯里兰卡 | 6 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nili Gulf General Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $171.4K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Brave Dwellfront General Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $153.4K | 船用柴油机、火花点火发动机零件 |
| City Spring General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $66.7K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Mohd Al Meqbali Marine Equipment Trading Establishment | 阿联酋 | 2 | $12.3K | 船用柴油机、船用舷外机 |
| IKONPRINT A | 丹麦 | 1 | $5.6K | 自粘纸板、纺织面料鞋 |
| Lakmini Agencies & Industries Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $2.5K | 船用柴油机、柴油机零件 |
| Gangabadage Tenisan Saman Gunasena | 斯里兰卡 | 1 | $1.8K | 其他纺织长裤、非棉针织背心 |
| Mr. Pannila | 斯里兰卡 | 1 | $360 | 塑料包装箱、塑料餐具 |
| PM Sasiha Prasad Muhandiram | 斯里兰卡 | 1 | $310 | 其他纺织长裤、女式纺织裤 |
| Ranjana Abeydeera | 斯里兰卡 | 1 | $270 | 其他纺织长裤、女式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 阀门龙头 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $120 |
| 2023-10-30 | 混合机 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $250 |
| 2023-10-30 | 防水鞋 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $60 |
| 2023-10-30 | 饮料压榨机 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $150 |
| 2023-10-30 | 可逆热泵 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $250 |
| 2023-10-30 | 非机动自行车 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $120 |
| 2023-10-30 | 混合机 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $210 |
| 2023-10-30 | 非棉针织背心 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $80 |
| 2023-10-30 | 其他纺织长裤 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $80 |
| 2023-10-30 | 家用烤面包机 | GANGABADAGE TENISAN SAMAN GUNASENA | 斯里兰卡 | $500 |