Hoang Thong Mechanical & Aluminum Glass Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí & NHôM KíNH HOàNG THôNG
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$105.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300855490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES1S5NM |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Thế Long, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ & NHÔM KÍNH HOÀNG THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thế Long, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84919647398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $105.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $96.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE VIET NAM | 新加坡 | 3 | $8.3K | 未印刷标签、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $832 |