Truong Phuc Loc Tay Bac Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG PHúC LộC TâY BắC
21
进口笔数
0
出口笔数
$480.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500548114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XHD4KN |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số 144, Đường Trường Chinh, tổ 4, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHÚC LỘC TÂY BẮC |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC LOC TAY BAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 144, Đường Trường Chinh, tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84981500357 |
| 邮箱 | kimthanhsla@gmail.com |
| 传真 | 02123852712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,407亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $480.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 11 | $264.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Fu De Lu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Zhengzhou Cheery Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Taizhou Reliabond Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 铝板/片、衬背铝箔 |
| Qingdao Xingzhihe Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Xingtai Xinfangda Seals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 非数控金属冲孔机、其他机器刀具 |
| Shanghai Sollant Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Beijing Borui Shengfeng Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 液体过滤机械、静止变流器 |
| Shanghai PAD Automatic Doors Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 铝制结构体、塑料家用制品 |
| Tianjin Huali Thermal Insulation Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 矿物棉 | TIANJIN HUALI THERMAL INSULATION BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-01-16 | 可调转椅 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-01-16 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-01-16 | 非木制家具件 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-16 | 铝合金板材 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-01-16 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-01-16 | 卧室木家具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-01-16 | 卧室木家具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-01-16 | LED圣诞灯串 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-16 | LED圣诞灯串 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |