Konoike Vinatrans Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,184 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Vận Tải Việt Nhật
4,184
进口笔数
8
出口笔数
$329.12M
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-12-15
最近出口
122
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300823766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4G09VN |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | 18A, đường Lưu Trọng Lư, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | KONOIKE VINATRANS LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A, đường Lưu Trọng Lư, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838722846 |
| 邮箱 | info@kvi.konoike.net |
| 传真 | +842838723885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500.2575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 900120 | 偏振光学元件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,363 | $105.86M |
| 韩国 | 684 | $68.36M |
| 中国台湾 | 971 | $59.51M |
| 泰国 | 600 | $38.57M |
| 日本 | 1,112 | $38.10M |
| 沙特阿拉伯 | 29 | $10.84M |
| 马来西亚 | 190 | $4.17M |
| 新加坡 | 64 | $1.29M |
| 美国 | 116 | $1.05M |
| 越南 | 47 | $387.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 4 | $1.50M |
| 日本 | 4 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITOCHU HONG KONG LTD | 中国香港 | 240 | $36.84M | 聚碳酸酯、针叶木化学浆 |
| Itochu Corporation | 中国 | 246 | $36.78M | 其他钢铁制品、车辆后视镜 |
| JH LIGHTING CO LTD | 中国台湾 | 426 | $33.08M | 偏振光学元件、聚合物胶粘剂 |
| Itochu Corporation | 韩国 | 158 | $18.27M | 车身零件、ABS共聚物 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $11.38M | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 157 | $10.83M | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| MITSUI & CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 144 | $9.90M | 聚碳酸酯、精炼铜箔 |
| MEP Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 171 | $7.79M | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Cosmo Trading | 印度 | 138 | $5.48M | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| Sansei Co., Ltd. | 日本 | 225 | $1.80M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konoike Construction Co., Ltd. | 乌干达 | 4 | $1.50M | 其他钢铁铸件、交通控制设备 |
| Kawasho Foods Corporation | 日本 | 3 | $48 | 金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱 |
| Nippon Access | 日本 | 1 | $12 | 其他加工水果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4,184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 黄铜带材 | Ohgitani Corporation | 韩国 | $96.4K |
| 2026-06-30 | 胶粘纸卷/张 | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $828 |
| 2026-06-30 | 其他芳香多元酸 | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $32 |
| 2026-06-30 | 黄铜带材 | Ohgitani Corporation | 韩国 | $108.4K |
| 2026-06-30 | 水性聚合物涂料 | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $97 |
| 2026-06-30 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-06-30 | 其他多硫化物 | Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 水性聚合物涂料 | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 偏振光学元件 | JH LIGHTING CO LTD | 美国 | $2.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | Nippon Access | 日本 | $5 |
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | NIPPON ACCESS | 日本 | $2 |
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | NIPPON ACCESS | 日本 | $5 |
| 2025-10-30 | 鱼肉制品 | KAWASHO FOODS CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2025-10-30 | 鱼肉制品 | KAWASHO FOODS CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2025-10-08 | 其他冷冻水果坚果 | KAWASHO FOODS CORP ORATION | 日本 | $4 |
| 2025-10-08 | 其他冷冻水果坚果 | KAWASHO FOODS CORP ORATION | 日本 | $4 |
| 2023-12-29 | 其他钢铁铸件 | Konoike Construction Co., Ltd. | 乌干达 | $500.0K |
| 2023-12-29 | 其他钢铁铸件 | Konoike Construction Co., Ltd. | 乌干达 | $300.0K |
| 2023-12-28 | 其他钢铁铸件 | Konoike Construction Co., Ltd. | 乌干达 | $200.0K |