Creative Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 353 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT SáNG TạO
0
进口笔数
353
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314366541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B9EC70 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | 185/57/31 đường Ngô Chí Quốc, khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT SÁNG TẠO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/57/31 đường Ngô Chí Quốc, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84989785315 |
| 邮箱 | st.techvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 347 | $1.69M |
| 美国 | 5 | $9.9K |
| 印度 | 1 | $736 |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $850.4K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $240.0K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 41 | $209.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $122.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 24 | $91.9K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 27 | $86.4K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $46.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.5K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |