Pacific Ocean Marine Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 充气筏
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hàng Hải Thái Bình Dương
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200952944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAAS7JS |
| 成立日期 | 2009-07-25 |
| 联系地址 | Số 208 Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN MARINE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 208 Kiều Hạ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842253759289 |
| 邮箱 | congtyhhthaibinhduong@gmail.com |
| 官网 | pacificoceanjsc.com.vn |
| 传真 | 02253759290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890710 | 充气筏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Youlong Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.3K | 充气筏、浮动结构 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-15 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $680 |
| 2025-07-15 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-29 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-07 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-02-27 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-02-27 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-27 | 充气筏 | SHANGHAI YOULONG RUBBER PRODUCTS CO,. LTD | 中国 | $1.2K |