Viet Son Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA VIệT SON
- 邮箱1
1
进口笔数
51
出口笔数
$1.0K
进口金额
$268.4K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305471483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR2E2SW |
| 成立日期 | 2008-01-15 |
| 联系地址 | Lô G1, G, Đường số D3, Khu công nghiệp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT SON |
| 企业英文名称 | VIET SON PLASTIC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G1, G, Đường số D3, Khu công nghiệp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của Chính phủ, và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công Thương, Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842723723336 |
| 邮箱 | s1happy@vietsonplastic.com |
| 官网 | vietsonplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848020 | 模具底座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848030 | 模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $160.4K |
| 韩国 | 13 | $108.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $139.7K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
| Clean World | 韩国 | 1 | $68.0K | 塑料家用制品 |
| Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | 10 | $37.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.8K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
| Mirae Rubber Tech | 韩国 | 1 | $1.5K | 塑料包装箱 |
| Hwanggeummilbongwon | 韩国 | 1 | $768 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他塑料制品 | SIGOLSSAEM BEE FARM | 韩国 | $1.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $900 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $832 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $134 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $134 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $795 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $108 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Sigolssaem Bee Farm | 韩国 | $1.6K |