Viet Son Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA VIệT SON

1
进口笔数
51
出口笔数
$1.0K
进口金额
$268.4K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $935 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305471483
企查查编码QVNYR2E2SW
成立日期2008-01-15
联系地址Lô G1, G, Đường số D3, Khu công nghiệp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA VIỆT SON
企业英文名称VIET SON PLASTIC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G1, G, Đường số D3, Khu công nghiệp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của Chính phủ, và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công Thương, Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842723723336
邮箱s1happy@vietsonplastic.com
官网vietsonplastic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
848020模具底座
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
848030模具
392310塑料包装箱
848071橡塑模具
392490塑料家用制品
722300不锈钢丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$160.4K
韩国13$108.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigolssaem Bee Farm韩国1$1.0K其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KTC Co., Ltd. (Vietnam)越南29$139.7K自粘纸板、非泡沫塑料片
Clean World韩国1$68.0K塑料家用制品
Sigolssaem Bee Farm韩国10$37.7K其他塑料制品、塑料包装箱
Hong Ik Vina Co., Ltd.越南9$20.8K非瓦楞折叠盒、氨水
Mirae Rubber Tech韩国1$1.5K塑料包装箱
Hwanggeummilbongwon韩国1$768其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-21其他塑料制品SIGOLSSAEM BEE FARM韩国$1.0K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$1.9K
2026-04-15其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$900
2026-04-15其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$832
2026-03-25其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$7.5K
2026-03-25其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$134
2026-03-25其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$134
2026-03-25其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$795
2026-03-25其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$108
2026-01-09其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$1.6K
2026-01-09其他塑料制品Sigolssaem Bee Farm韩国$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Son Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →