Quyet Thang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DV TM QUYếT THắNG
18
进口笔数
1
出口笔数
$439.8K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801250185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR6EW2R |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Lại, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DV TM QUYẾT THẮNG |
| 企业英文名称 | QUYET THANG MTV DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lại, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983284521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $439.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Inc. | 日本 | 17 | $403.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Advance Inc. | 加拿大 | 1 | $36.7K | 非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | ADVANCE INC | 日本 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 非电动叉车 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $4.3K |