UMW Equipment Systems (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,518 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG THIếT Bị UMW (VIệT NAM)
1,518
进口笔数
800
出口笔数
$68.02M
进口金额
$8.01M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
79
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700233968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDU2333 |
| 成立日期 | 2007-05-15 |
| 联系地址 | 12 A, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG THIẾT BỊ UMW (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UMW EQUIPMENT SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 A, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn ), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ ) các thiết bị trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, giao thông, thiết bị di dời, thiết bị tự động và các phụ tùng liên quan, bao gồm: Xe nâng hàng ( mã HS:8427), xe đầu kéo (mã HS:8709), máy nén khí (mã HS: 8414), xe đào (mã HS:8429), xe xúc (mã HS:8429), xe lu run(mã HS:8429), bơm bê tông (mã HS:8413). Quyền nhập khẩu và quyền phân phối thực theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; thiết bị do doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối phải là thiết bị mới. Thực hiện quyền xuất khẩu các phụ tùng liên quan và dịch vụ sau bán hàng trong các lĩnh vực: công nghiệp, xây dựng, giao thông, thiết bị di dời, thiết bị tự động và các phụ tùng liên quan đến xe nâng hàng (mã HS:8427), xe đầu kéo (mã HS:8709), máy nén khí (mã HS:8414), xe đào (mã HS:8429), xe xúc (mã HS:8429), xe lu run (mã HS:8429), bơm bê tông ( mã HS:8413) bao gồm: vỏ xe (lốp xe) các loại (mã HS:4011, 4012), bình ắc quy (mã HS:8507), bộ nạp ắc quy (mã HS:8504), và phụ tùng (mã HS:8431). Quyền xuất khẩu thực theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84963305305 |
| 邮箱 | lien.nt@umw-esvn.com |
| 传真 | +842743743888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,484.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 727 | $30.94M |
| 中国 | 568 | $21.15M |
| 瑞典 | 225 | $8.11M |
| 泰国 | 106 | $4.48M |
| 美国 | 97 | $998.9K |
| 波兰 | 98 | $543.3K |
| 意大利 | 112 | $464.4K |
| 英国 | 51 | $300.6K |
| 法国 | 65 | $231.2K |
| 德国 | 105 | $229.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 789 | $8.00M |
| 瑞典 | 7 | $4.7K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMW Equipment & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 349 | $24.85M | 电动叉车、非电动叉车 |
| Toyota Industries Corporation | 日本 | 456 | $13.47M | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Toyota Material Handling Manufacturing Sweden Ab | 瑞典 | 66 | $7.60M | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Shanghai Hirano International Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $6.62M | 静止变流器、锂离子电池 |
| Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.70M | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $1.95M | 其他橡胶轮胎、其他硫化橡胶制品 |
| Toyota Industries Corporation | 中国 | 26 | $1.04M | 非电动叉车、电动叉车 |
| The Raymond Corporation | 美国 | 75 | $1.03M | 机械零件、电动叉车 |
| Toyota Material Handling Europe Logistics AB | 瑞典 | 131 | $653.7K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tmhe Logistics AB | 瑞典 | 49 | $281.6K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 30 | $661.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 42 | $348.3K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $320.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $133.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $71.3K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $68.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 26 | $62.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $60.7K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 25 | $55.2K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 32 | $54.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他橡胶轮胎 | Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶轮胎 | Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶轮胎 | Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶轮胎 | Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | $15.8K |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Toyota Material Handling Europe Logistics AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 无缝钢管 | Toyota Material Handling Europe Logistics AB | 波兰 | $56 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶轮胎 | Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 发动机泵 | Toyota Material Handling Europe Logistics AB | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶轮胎 | Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶轮胎 | Mould Mate Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
出口(共 800)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 电动叉车 | Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2026-07-27 | 铅酸蓄电池 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-27 | 密封光束灯 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-24 | 电动叉车 | CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM | 越南 | $141.9K |
| 2026-07-22 | 60-180cmV带 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-22 | 内燃机滤油器 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-22 | 内燃机滤油器 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-22 | 内燃机滤油器 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-22 | 内燃机滤油器 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-20 | 非自走式叉车 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $614 |