UMW Equipment Systems (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,383 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG THIếT Bị UMW (VIệT NAM)

1,383
进口笔数
736
出口笔数
$61.21M
进口金额
$7.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
79
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.14M · 24 笔出口 $60.7K · 9 笔2023-09进口 $401.1K · 29 笔出口 $248.9K · 11 笔2023-10进口 $1.11M · 31 笔出口 $350.6K · 20 笔2023-11进口 $751.5K · 32 笔出口 $129.9K · 15 笔2023-12进口 $649.3K · 40 笔出口 $198.8K · 21 笔2024-01进口 $1.14M · 27 笔出口 $66.6K · 18 笔2024-02进口 $688.4K · 26 笔出口 $10.7K · 9 笔2024-03进口 $1.36M · 28 笔出口 $74.3K · 19 笔2024-04进口 $1.44M · 32 笔出口 $326.8K · 17 笔2024-05进口 $1.53M · 33 笔出口 $226.5K · 18 笔2024-06进口 $1.09M · 27 笔出口 $24.3K · 13 笔2024-07进口 $1.27M · 30 笔出口 $138.0K · 19 笔2024-08进口 $1.50M · 35 笔出口 $75.7K · 15 笔2024-09进口 $1.90M · 23 笔出口 $187.3K · 22 笔2024-10进口 $535.9K · 31 笔出口 $261.2K · 15 笔2024-11进口 $1.06M · 32 笔出口 $362.5K · 21 笔2024-12进口 $1.66M · 28 笔出口 $164.3K · 13 笔2025-01进口 $1.90M · 38 笔出口 $56.8K · 16 笔2025-02进口 $2.11M · 38 笔出口 $460.8K · 24 笔2025-03进口 $1.64M · 31 笔出口 $146.1K · 18 笔2025-04进口 $1.66M · 27 笔出口 $183.1K · 17 笔2025-05进口 $1.87M · 36 笔出口 $414.6K · 20 笔2025-06进口 $1.79M · 47 笔出口 $261.6K · 20 笔2025-07进口 $1.67M · 43 笔出口 $256.7K · 22 笔2025-08进口 $1.33M · 39 笔出口 $25.7K · 12 笔2025-09进口 $1.47M · 34 笔出口 $159.3K · 22 笔2025-10进口 $2.19M · 49 笔出口 $370.7K · 29 笔2025-11进口 $1.34M · 43 笔出口 $120.3K · 25 笔2025-12进口 $1.52M · 54 笔出口 $186.6K · 23 笔2026-01进口 $1.40M · 29 笔出口 $165.5K · 22 笔2026-02进口 $1.56M · 39 笔出口 $161.7K · 10 笔2026-03进口 $1.42M · 38 笔出口 $378.5K · 39 笔2026-04进口 $4.32M · 39 笔出口 $129.3K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.14M · 24 笔出口 $60.7K · 9 笔2023-09进口 $401.1K · 29 笔出口 $248.9K · 11 笔2023-10进口 $1.11M · 31 笔出口 $350.6K · 20 笔2023-11进口 $751.5K · 32 笔出口 $129.9K · 15 笔2023-12进口 $649.3K · 40 笔出口 $198.8K · 21 笔2024-01进口 $1.14M · 27 笔出口 $66.6K · 18 笔2024-02进口 $688.4K · 26 笔出口 $10.7K · 9 笔2024-03进口 $1.36M · 28 笔出口 $74.3K · 19 笔2024-04进口 $1.44M · 32 笔出口 $326.8K · 17 笔2024-05进口 $1.53M · 33 笔出口 $226.5K · 18 笔2024-06进口 $1.09M · 27 笔出口 $24.3K · 13 笔2024-07进口 $1.27M · 30 笔出口 $138.0K · 19 笔2024-08进口 $1.50M · 35 笔出口 $75.7K · 15 笔2024-09进口 $1.90M · 23 笔出口 $187.3K · 22 笔2024-10进口 $535.9K · 31 笔出口 $261.2K · 15 笔2024-11进口 $1.06M · 32 笔出口 $362.5K · 21 笔2024-12进口 $1.66M · 28 笔出口 $164.3K · 13 笔2025-01进口 $1.90M · 38 笔出口 $56.8K · 16 笔2025-02进口 $2.11M · 38 笔出口 $460.8K · 24 笔2025-03进口 $1.64M · 31 笔出口 $146.1K · 18 笔2025-04进口 $1.66M · 27 笔出口 $183.1K · 17 笔2025-05进口 $1.87M · 36 笔出口 $414.6K · 20 笔2025-06进口 $1.79M · 47 笔出口 $261.6K · 20 笔2025-07进口 $1.67M · 43 笔出口 $256.7K · 22 笔2025-08进口 $1.33M · 39 笔出口 $25.7K · 12 笔2025-09进口 $1.47M · 34 笔出口 $159.3K · 22 笔2025-10进口 $2.19M · 49 笔出口 $370.7K · 29 笔2025-11进口 $1.34M · 43 笔出口 $120.3K · 25 笔2025-12进口 $1.52M · 54 笔出口 $186.6K · 23 笔2026-01进口 $1.40M · 29 笔出口 $165.5K · 22 笔2026-02进口 $1.56M · 39 笔出口 $161.7K · 10 笔2026-03进口 $1.42M · 38 笔出口 $378.5K · 39 笔2026-04进口 $4.32M · 39 笔出口 $129.3K · 30 笔

工商档案

企业注册号3700233968
企查查编码QVNVDU2333
成立日期2007-05-15
联系地址12 A, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG THIẾT BỊ UMW (VIỆT NAM)
企业英文名称UMW EQUIPMENT SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 A, Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn ), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ ) các thiết bị trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng, giao thông, thiết bị di dời, thiết bị tự động và các phụ tùng liên quan, bao gồm: Xe nâng hàng ( mã HS:8427), xe đầu kéo (mã HS:8709), máy nén khí (mã HS: 8414), xe đào (mã HS:8429), xe xúc (mã HS:8429), xe lu run(mã HS:8429), bơm bê tông (mã HS:8413). Quyền nhập khẩu và quyền phân phối thực theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; thiết bị do doanh nghiệp nhập khẩu và phân phối phải là thiết bị mới. Thực hiện quyền xuất khẩu các phụ tùng liên quan và dịch vụ sau bán hàng trong các lĩnh vực: công nghiệp, xây dựng, giao thông, thiết bị di dời, thiết bị tự động và các phụ tùng liên quan đến xe nâng hàng (mã HS:8427), xe đầu kéo (mã HS:8709), máy nén khí (mã HS:8414), xe đào (mã HS:8429), xe xúc (mã HS:8429), xe lu run (mã HS:8429), bơm bê tông ( mã HS:8413) bao gồm: vỏ xe (lốp xe) các loại (mã HS:4011, 4012), bình ắc quy (mã HS:8507), bộ nạp ắc quy (mã HS:8504), và phụ tùng (mã HS:8431). Quyền xuất khẩu thực theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và theo các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84963305305
邮箱lien.nt@umw-esvn.com
传真+842743743888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,484.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
853710电力控制板
400921金属增强橡胶管
902610液体流量计
870830车辆制动零件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
850720铅酸蓄电池
401290其他橡胶轮胎
271019非轻质石油
842790非自走式叉车
842129液体过滤机械
848420机械密封件
285390其他无机化合物
400942带配件增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本680$28.98M
中国498$17.97M
瑞典197$7.26M
泰国95$3.91M
美国91$981.3K
波兰83$497.9K
意大利102$438.5K
英国46$290.9K
德国89$199.9K
法国60$172.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南726$7.43M
瑞典7$4.7K
中国2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMW Equipment & Engineering Pte. Ltd.新加坡349$24.85M电动叉车、非电动叉车
Toyota Material Handling Manufacturing Sweden Ab瑞典58$6.78M非自走式叉车、电动叉车
Shanghai Hirano International Trading Co., Ltd.中国53$6.32M静止变流器、锂离子电池
Toyota Industries Corporation日本72$5.71M机械零件、织机零件附件
Toyota Industries Corporation日本330$5.06M钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Mould Mate Co., Ltd.泰国33$1.63M其他橡胶轮胎、机械零件
Toyota Industries Corporation中国26$1.04M非电动叉车、非自走式叉车
The Raymond Corporation美国74$1.03M机械零件、电动叉车
Toyota Material Handling Europe Logistics AB瑞典107$541.2K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Tmhe Logistics AB瑞典49$281.6K机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南27$605.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南40$325.1K其他钢铁制品、二氧化碳
Denso Vietnam Co., Ltd.越南51$313.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南20$113.6K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南29$69.5K其他塑料制品、塑料配件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南46$63.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南30$60.2K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南24$59.0K其他塑料制品、电器装置零件
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南32$54.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南23$49.4K其他塑料制品、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 1,383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非电动叉车Toyota Industries Corporation中国$12.4K
2026-04-28非电动叉车Toyota Industries Corporation中国$11.8K
2026-04-28电动叉车Toyota Industries Corporation日本$10.3K
2026-04-28非电动叉车Toyota Industries Corporation中国$11.2K
2026-04-28非电动叉车Toyota Industries Corporation中国$11.2K
2026-04-28非电动叉车Toyota Industries Corporation中国$11.2K
2026-04-28电动叉车Toyota Industries Corporation日本$10.3K
2026-04-28非电动叉车Toyota Industries Corporation中国$11.2K
2026-04-28电动叉车Toyota Industries Corporation日本$10.3K
2026-04-28非电动叉车Toyota Industries Corporation日本$16.1K

出口(共 736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机械零件CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$1.1K
2026-04-23LED照明装置CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$735
2026-04-22非轻质石油VIETNAM MEIWA CO LTD越南$46
2026-04-22非轻质石油VIETNAM MEIWA CO LTD越南$10
2026-04-21液压油ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$13
2026-04-21非轻质石油ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$195
2026-04-21防冻制剂ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$27
2026-04-21其他车辆零件VIETNAM MEIWA CO LTD越南$299
2026-04-21非轻质石油ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$69
2026-04-21其他测量仪器VIETNAM MEIWA CO LTD越南$43

相关企业 · 同类产品

UMW Equipment Systems (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →