IG Services Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ IG

205
进口笔数
1
出口笔数
$4.34M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-09-27
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.6K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $93.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $236.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $239.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.6K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $93.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $236.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $145.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $138.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $239.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316301162
企查查编码QVN8NKEQ9J
成立日期2020-06-02
联系地址24 Đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IG
企业英文名称IG SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84965173798
邮箱lienhe.ig@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
87019118千瓦以下拖拉机
850440静止变流器
850760锂离子电池
903089其他9030仪器
850790蓄电池零件

出口

HS 编码产品
842710电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本201$4.18M
中国4$159.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAU Corporation日本131$2.57M千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Yashima Shokai Ltd.日本36$958.9K电动叉车、非电动叉车
Nankai & Co., Ltd.日本21$414.2K5吨以下柴油货车、机动车车身
TAU CORP日本9$155.1K电动叉车、非电动叉车
BSL NEW ENERGY (HONGKONG) CO LTD中国香港2$146.9K锂离子电池、静止变流器
TAU Corporation加拿大3$51.3K电动叉车、非电动叉车
Yashima Shokai Ltd.加拿大1$31.6K非电动叉车、电动叉车
HD Power Test Equipment Co., Ltd.中国2$13.0K其他9030仪器、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAU Corporation日本1$1.8K电动叉车

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$865
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$494
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$618
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$865
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$865
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$865
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$927
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$865
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$1.3K
2026-04-15电动叉车Yashima Shokai Ltd.日本$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27电动叉车TAU CORP ORATION日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

IG Services Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →