HT Vietnam Auxiliary Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị PHụ TRợ HT VIệT NAM
41
进口笔数
101
出口笔数
$141.3K
进口金额
$166.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5B8YFW |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Số 768 Nguyễn Trãi, phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ PHỤ TRỢ HT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 768 Nguyễn Trãi, phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84942036988 |
| 邮箱 | htvietnamco01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $141.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $166.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 14 | $71.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Bailihong Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $45.2K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Shenzhen Neste Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $24.2K | 气动直线发动机、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Bailihong Technology Co., Ltd. | 2 | $437 | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $84.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $60.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| A&D Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $972 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $595 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $208 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $157 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-29 | 加强橡胶带 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 螺纹钢制管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 螺纹钢制管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 螺纹钢制管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $44 |