HT Vietnam Auxiliary Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị PHụ TRợ HT VIệT NAM

47
进口笔数
108
出口笔数
$185.6K
进口金额
$146.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $10.8K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $13.0K · 5 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-01进口 $14.8K · 4 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-04进口 $32.4K · 4 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $19.7K · 6 笔2026-06进口 $29.5K · 4 笔出口 $6.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2025-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $10.8K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $13.0K · 5 笔出口 $3.1K · 4 笔2026-01进口 $14.8K · 4 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-04进口 $32.4K · 4 笔出口 $12.8K · 5 笔2026-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $19.7K · 6 笔2026-06进口 $29.5K · 4 笔出口 $6.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301170312
企查查编码QVNJ5B8YFW
成立日期2021-03-24
联系地址Số 768 Nguyễn Trãi, phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ PHỤ TRỢ HT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 768 Nguyễn Trãi, phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84942036988
邮箱htvietnamco01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
730792螺纹钢制管件
761699其他铝制品
680430手工磨刀石
851680电热电阻器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
848180阀门龙头
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
853620自动断路器
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$185.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$146.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国20$115.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenzhen Bailihong Technology Co., Ltd.中国17$45.7K气动直线发动机、其他塑料制品
Shenzhen Neste Mechanical Equipment Co., Ltd.中国10$24.2K气动直线发动机、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南30$54.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南54$52.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Weldex Vina Co., Ltd.越南8$27.9K其他塑料制品、其他铝制品
A & D Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K其他塑料制品、第90章仪器零件
A&D Vietnam Ltd.越南2$3.5K其他塑料制品、第90章仪器零件
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南4$1.9K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Segi Vietnam Co., Ltd.越南4$1.2K其他塑料制品、其他电子IC
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南2$416其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他铝制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$89
2026-06-29其他塑料制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$195
2026-06-29其他塑料制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$81
2026-06-29手工工具及夹具SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$265
2026-06-29其他塑料制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$45
2026-06-29其他钢铁制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$478
2026-06-29其他塑料制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$11
2026-06-29其他铝制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$34
2026-06-29其他钢铁制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$265
2026-06-29其他塑料制品SHENZHEN BAILIHONG TECHNOLOGY LIMITED中国$195

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26螺纹钢制管件Weldex Vina Co., Ltd.越南$303
2026-06-26其他电气开关Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$6
2026-06-26其他电气开关Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$12
2026-06-26螺纹钢制管件Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$42
2026-06-26电气信号装置Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$56
2026-06-26刀具Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$37
2026-06-26可互换钻具Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$15
2026-06-26可互换钻具Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$10
2026-06-26可互换钻具Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$23
2026-06-26电热电阻器Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南$43

相关企业 · 同类产品

HT Vietnam Auxiliary Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →