SHI SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHI SOLUTION
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314788007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1QA8S3 |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Số 10A, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHI SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện các hoạt động bảo trì, bão dưỡng, sữa chữa tại địa điểm phù hợp do khách hàng chỉ định, không thực hiện tại địa điểm thực hiện dự án. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84365272580 |
| 邮箱 | may210701@shi-ict.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 102.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $15.4K |
| 中国 | 1 | $943 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSI CO LTD | 韩国 | 2 | $12.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Heungsung E&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| SHANGHAI HDMANN INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $943 | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| LAURA KANG | 韩国 | 1 | $220 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 其他螺纹紧固件 | OSI CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-01-28 | 可互换钻具 | OSI CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | OSI CO LTD | 韩国 | $210 |