DTL Engineering & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT DTL
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314680518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKT38DH |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số 35/2 Đường số 30, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT DTL |
| 企业英文名称 | DTL ENGINEERING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0868007839 |
| 邮箱 | thuongnguyen@dctrans.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.58M | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 聚酯长丝织物 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2024-05-02 | 染色化纤长丝布 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2024-05-02 | 聚酯长丝织物 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2024-05-02 | 染色化纤长丝布 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2024-04-22 | 聚酯长丝织物 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2024-04-22 | 聚酯长丝织物 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2024-04-22 | 聚酯长丝织物 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2024-04-22 | 弹性针织布 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-04-16 | 聚酯长丝织物 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2024-04-16 | 聚酯长丝织物 | Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |