TTT Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TTT
4
进口笔数
18
出口笔数
$295.2K
进口金额
$592.4K
出口金额
2023-05-17
最近进口
2023-10-19
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702785668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUJ1JT4 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | 135, Ấp Định Thọ, Xã Định Hiệp, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135, Ấp Định Thọ, Xã Thanh An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0906566094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $295.1K |
| 泰国 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $272.3K |
| 德国 | 5 | $192.6K |
| 中国台湾 | 5 | $93.3K |
| 加拿大 | 1 | $26.3K |
| 荷兰 | 1 | $3.8K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 西班牙 | 3 | $1.3K |
| 越南 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $177.0K | 光敏半导体二极管 |
| Hebei Oushang Photovoltaic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.1K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Senwa Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 其他高压电路装置、其他玻璃制品 |
| PORT ROYAL | 美国 | 1 | $118 | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roof Builder Inc. | 美国 | 2 | $272.3K | 光伏交流发电机、光敏半导体二极管 |
| MLM Logistics GmbH | 德国 | 5 | $158.1K | 男棉裤、女式纺织长裤 |
| LONG HUI SHIPPING AGENCY CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $93.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Teresa Krzynski | 德国 | 1 | $38.3K | 女式针织外套、女式纺织长裤 |
| DC Power Corp. | 加拿大 | 1 | $26.3K | 铅酸蓄电池、光敏半导体二极管 |
| Thai Jurong Engineering Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 电热电阻器、纱线及绳制品 |
| LC Since 2006 S.L. | 越南 | 1 | $749 | 植物纤维制品 |
| Mucai C.B. | 西班牙 | 1 | $526 | 植物纤维制品 |
| Setib Navarra, S.L. | 西班牙 | 1 | $510 | 女式棉大衣 |
| Setib Navarra, S.L. | 越南 | 1 | $448 | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 光敏半导体二极管 | HEBEI OUSHANG PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $92.1K |
| 2023-05-10 | 光敏半导体二极管 | FUTURE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $177.0K |
| 2023-04-08 | 光敏半导体二极管 | SENWA ENERGY CO., LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $1 |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $4 |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $2 |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $1 |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $3 |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $3 |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | PORT ROYAL | 泰国 | $1 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 女式纺织长裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $52.8K |
| 2023-10-03 | 女式纺织长裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $35.2K |
| 2023-10-03 | 男式纺织裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $8.1K |
| 2023-08-09 | 女式纺织长裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $49.1K |
| 2023-07-18 | 包覆焊条 | THAI JURONG ENGINEERING LTD | 泰国 | $168 |
| 2023-07-18 | 包覆焊条 | THAI JURONG ENGINEERING LTD | 泰国 | $174 |
| 2023-07-18 | 包覆焊条 | THAI JURONG ENGINEERING LTD | 泰国 | $84 |
| 2023-07-18 | 包覆焊条 | THAI JURONG ENGINEERING LTD | 泰国 | $255 |
| 2023-07-18 | 包覆焊条 | THAI JURONG ENGINEERING LTD | 泰国 | $414 |
| 2023-07-18 | 包覆焊条 | THAI JURONG ENGINEERING LTD | 泰国 | $188 |