Hon Quan Chicken Farm One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRạI Gà HớN QUảN
171
进口笔数
0
出口笔数
$12.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801205678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40DHMK0 |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Ấp Sóc Ruộng, Xã Tân Hưng, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẠI GÀ HỚN QUẢN |
| 企业英文名称 | HON QUAN CHICKEN FARM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Sóc Ruộng, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 127 | $9.00M |
| 巴基斯坦 | 34 | $2.88M |
| 美国 | 5 | $701.9K |
| 乌克兰 | 4 | $229.7K |
| 斐济 | 1 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 65 | $4.10M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Sri Sai Traders | 印度 | 8 | $736.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Dolphins & Doves Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $701.9K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Adinath Exports | 印度 | 10 | $590.9K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| 6815239d39843eb83c61f84cf317a07f | 5 | $498.1K | ||
| Maa Tara Traders | 印度 | 7 | $475.1K | 建筑用碎石、酿造废料 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 4 | $463.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Innovative Soch | 印度 | 6 | $345.7K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Fortune Global Foods | 巴基斯坦 | 6 | $339.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Soch Food Industries | 巴基斯坦 | 5 | $307.2K | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 酿造废料 | AJANA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $117.6K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | AJANA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $117.6K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $110.1K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $110.1K |
| 2026-04-15 | 其他玉米 | MAHARASHTRA SOLVENT EXTRACTION PRIVATE LTD | 印度 | $29.9K |
| 2026-04-15 | 其他玉米 | MAHARASHTRA SOLVENT EXTRACTION PRIVATE LTD | 印度 | $29.9K |
| 2026-04-14 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $69.3K |
| 2026-04-14 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $69.3K |
| 2026-04-07 | 其他玉米 | SRI SAI TRADERS | 印度 | $57.8K |
| 2026-04-07 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LTD | 印度 | $76.2K |