Hon Quan Chicken Farm One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRạI Gà HớN QUảN
194
进口笔数
0
出口笔数
$14.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801205678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40DHMK0 |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Ấp Sóc Ruộng, Xã Tân Hưng, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẠI GÀ HỚN QUẢN |
| 企业英文名称 | HON QUAN CHICKEN FARM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Sóc Ruộng, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 148 | $10.15M |
| 巴基斯坦 | 34 | $2.88M |
| 美国 | 5 | $701.9K |
| 乌克兰 | 6 | $420.8K |
| 斐济 | 1 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAST EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 66 | $4.17M | 酿造废料、碾磨大米 |
| ADINATH EXPORTS | 印度 | 15 | $890.3K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Sri Sai Traders | 印度 | 8 | $736.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Dolphins & Doves Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $701.9K | 油菜籽油渣、其他玉米 |
| Maharashtra Solvent Extraction Pvt. Ltd. | 5 | $498.1K | 大豆油渣、猫狗饲料 | |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 13 | $476.6K | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Maa Tara Traders | 印度 | 7 | $475.1K | 建筑用碎石、酿造废料 |
| Innovative Soch | 印度 | 6 | $345.7K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Fortune Global Foods | 巴基斯坦 | 6 | $339.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Soch Food Industries | 巴基斯坦 | 5 | $307.2K | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他玉米 | NUTRICH FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.8K |
| 2026-06-02 | 酿造废料 | VAST EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $69.2K |
| 2026-05-30 | 酿造废料 | R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $69.9K |
| 2026-05-28 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $23.4K |
| 2026-05-27 | 其他玉米 | SHREE RAM TRADERS | 印度 | $119.0K |
| 2026-05-25 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $124.9K |
| 2026-05-18 | 其他玉米 | Shaurya Global | 印度 | $110.8K |
| 2026-05-15 | 其他玉米 | Trupti Textiles | 印度 | $57.1K |
| 2026-05-14 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $90.7K |
| 2026-05-14 | 其他玉米 | SHREE RAM TRADERS | 印度 | $119.0K |