C.P. Vietnam Corporation, Xuan Mai Branch

越南进口商 · 进口 1,050 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM CHI NHáNH XUâN MAI Hà NộI

1,050
进口笔数
2
出口笔数
$70.27M
进口金额
$29.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-10-07
最近出口
73
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.96M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.55M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.61M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.97M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.76M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.39M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.43M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.23M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $541.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $782.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $515.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 18 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $2.16M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $738.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.39M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.47M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.91M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.15M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $787.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.59M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.00M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.78M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.96M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.82M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.55M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.61M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.97M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.76M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.39M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.43M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.23M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $541.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $782.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $515.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 18 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $2.16M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $738.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.06M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.70M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.39M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.47M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.91M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.15M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $787.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.59M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.00M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.78M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.61M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423-060
企查查编码QVNVDW7936
成立日期2009-08-18
联系地址Trung tâm giống màu, Thị Trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM – CHI NHÁNH XUÂN MAI HÀ NỘI
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION - XUANMAI HANOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Trung tâm giống màu, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
120190非种用大豆
040410乳清制品
292241氨基酸及酯类
292390季铵化合物
230330酿造废料
292250含氧氨基化合物
380892零售杀菌剂
292310季铵化合物
121292刺槐豆

出口

HS 编码产品
761300铝制气罐
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国410$38.58M
中国260$13.15M
泰国58$3.33M
荷兰57$3.01M
中国台湾80$2.69M
保加利亚18$2.32M
韩国64$2.18M
新加坡26$1.27M
阿尔及利亚28$1.14M
越南17$1.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$28.5K
美国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynamic Marine Ltd.美国194$28.35M非种用大豆、酿造废料
Guizhou Chanhen Chemical Corp.中国39$4.65M其他磷酸钙、猫狗饲料
DYNAMIC MARINE LTD.新加坡26$3.30M非种用大豆、大豆油渣
AB Vista Asia Pte. Ltd.新加坡79$3.29M其他酶制剂、季铵化合物
NUKAMEL B.V.荷兰49$2.95M猫狗饲料、乳清制品
DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾66$2.31M猫狗饲料、其他酶制剂
PVT Intertrade Co., Ltd.泰国32$2.06M零售杀菌剂、猫狗饲料
Daesang Corp.韩国57$1.89M果糖糖浆、氨基酸及酯类
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国64$1.62M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Be Long (North) Corp. Corporation中国53$899.9K季铵化合物、猫狗饲料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Professional Service United Co., Ltd.泰国1$28.5K其他电视摄像机
Intervet Inc.美国1$1.2K真空瓶及零件、环酰胺衍生物

近期贸易明细

进口(共 1,050)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾$42.6K
2026-04-29季铵化合物BE LONG (NORTH) CORP ORATION中国$12.2K
2026-04-29猫狗饲料GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION中国$84.4K
2026-04-29季铵化合物BE LONG (NORTH) CORP ORATION中国$12.2K
2026-04-29猫狗饲料DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾$42.6K
2026-04-29猫狗饲料GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION中国$84.4K
2026-04-28刺槐豆Eurotec Nutrition International Co., Ltd.阿尔及利亚$38.1K
2026-04-28刺槐豆Eurotec Nutrition International Co., Ltd.阿尔及利亚$38.1K
2026-04-28其他有机硫化合物ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD中国$43.2K
2026-04-28其他有机硫化合物ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD中国$43.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-07其他电视摄像机PROFESSIONAL SERVICE UNITED CO.LTD.泰国$28.5K
2023-03-08铝制气罐INTERVET INC美国$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation, Xuan Mai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →