Vietnam EH Agriculture & Livestock Farming Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi và nông nghiệp EH Việt nam
448
进口笔数
0
出口笔数
$67.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300211485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV62S8S7 |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI VÀ NÔNG NGHIỆP EH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EH AGRICULTURE AND LIVESTOCK FARMING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842223839777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 243.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 152 | $17.42M |
| 阿根廷 | 44 | $14.49M |
| 巴西 | 33 | $11.97M |
| 新加坡 | 38 | $8.16M |
| 中国 | 109 | $4.70M |
| 俄罗斯 | 5 | $3.41M |
| 乌克兰 | 12 | $1.69M |
| 印度 | 23 | $1.65M |
| 巴基斯坦 | 11 | $1.18M |
| 巴拉圭 | 4 | $926.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $11.13M | 大豆油渣、其他玉米 |
| East Hope (Singapore) Animal Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $8.16M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 巴西 | 18 | $7.04M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 美国 | 62 | $5.98M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Oriensspes Investment Ltd. | 阿根廷 | 18 | $5.53M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Shang Hai East Hope Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.48M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| ORIENSSPES INVESTMENT LIMITED | 美国 | 15 | $2.96M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Peter Cremer GmbH | 德国 | 11 | $1.46M | 其他小麦及混合麦、甘蔗糖蜜 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 18 | $1.27M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 10 | $766.5K | 酿造废料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 大豆油渣 | Nutrex Inc. | 巴拉圭 | $231.4K |
| 2026-07-29 | 大豆油渣 | Nutrex Inc. | 巴拉圭 | $231.7K |
| 2026-07-29 | 大豆油渣 | Nutrex Inc. | 巴拉圭 | $231.7K |
| 2026-07-29 | 大豆油渣 | Nutrex Inc. | 巴拉圭 | $231.4K |
| 2026-07-28 | 油菜籽油渣 | Ample Overseas | 印度 | $33.7K |
| 2026-07-27 | 大豆油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $52.1K |
| 2026-07-25 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-07-24 | 淀粉残渣 | Baolikang Biological Feed Co., Ltd. | 中国 | $48.3K |
| 2026-07-11 | 猫狗饲料 | Shang Hai East Hope Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-07-10 | 压力测量仪 | Liyang Hongrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $834 |