Masterplan Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MASTERPLAN VINA

253
进口笔数
5
出口笔数
$3.83M
进口金额
$305.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-06-13
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 5 笔出口 $40.0K · 1 笔2023-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.8K · 6 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $246.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $203.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 5 笔出口 $40.0K · 1 笔2023-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.8K · 6 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $246.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $203.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603678009
企查查编码QVNSQDCJY9
成立日期2019-10-25
联系地址Phòng 410, Tòa nhà Văn phòng Khu công nghiệp Nhơn Trạch III, đường Tôn Đức Thắng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MASTERPLAN VINA
企业英文名称MASTERPLAN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 410, Tòa nhà Văn phòng Khu công nghiệp Nhơn Trạch III, đường Tôn Đức Thắng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84702981639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
281820氧化铝
820780可互换车削工具
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品
731449涂层钢丝制品
851680电热电阻器
903190测量仪器零件
680421金刚石砂轮
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
850152750W-75kW交流电机
680690其他矿物绝缘材料
680919普通石膏制品
730830钢铁门窗
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国185$2.58M
美国70$448.1K
日本50$388.4K
德国51$121.5K
中国36$119.1K
法国15$44.8K
英国10$25.1K
奥地利5$20.1K
意大利7$15.6K
中国台湾10$14.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚3$299.4K
越南2$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Plan Co., Ltd.韩国176$2.40M可互换车削工具、其他塑料制品
Sun Moon Industry Co., Ltd.韩国30$818.3K金刚石砂轮、织物基研磨粉
Hira Ceramics Co., Ltd.日本8$162.5K高硬度工业陶瓷、瓷制实验器皿
Sun Moon Industry Co., Ltd.日本4$109.8K镍合金板材
CM Furnaces Inc.美国8$78.0K工业炉具零件、电力控制板
Frey & Co. GmbH德国19$67.2K其他塑料制品、冷等静压机
Master Plan Co., Ltd.美国13$37.4K粘土及膨润土、重型无纺布
Master Plan Co., Ltd.法国9$34.1K其他陶瓷制品
Master Plan Co., Ltd.日本6$10.8K氧化铝、瓷制实验器皿
Master Plan Co., Ltd.中国5$5.1K其他钢铁制品、不锈钢管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Perdana Jovanindo印度尼西亚3$299.4K其他钢铁结构体、其他矿物绝缘材料
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南2$6.0K其他电子IC、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30不锈钢机器带Shanghai Mingqian Technology Co., Ltd.中国$41.4K
2026-06-29组合测量仪器Master Plan Co., Ltd.韩国$859
2026-06-29可互换车削工具Master Plan Co., Ltd.韩国$6.7K
2026-06-29可互换工具Master Plan Co., Ltd.韩国$904
2026-06-29可互换工具Master Plan Co., Ltd.韩国$678
2026-06-29其他轴承Master Plan Co., Ltd.韩国$69
2026-06-29未装配硬质合金工具Master Plan Co., Ltd.日本$66
2026-06-29可互换车削工具Master Plan Co., Ltd.韩国$113
2026-06-25氧化铝Master Plan Co., Ltd.韩国$679
2026-06-19可互换钻具Master Plan Co., Ltd.日本$565

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-13750W-75kW交流电机HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$3.0K
2024-06-10750W-75kW交流电机HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$3.0K
2023-11-15普通石膏制品CV Perdana Jovanindo印度尼西亚$10.4K
2023-11-15其他矿物绝缘材料CV Perdana Jovanindo印度尼西亚$29.6K
2023-09-09其他螺纹紧固件CV Perdana Jovanindo印度尼西亚$2.2K
2023-09-09铝制结构体CV PERDANA JOVANINDO印度尼西亚$67.9K
2023-09-09其他钢铁结构体CV PERDANA JOVANINDO印度尼西亚$11.7K
2023-09-09钢铁门窗CV PERDANA JOVANINDO印度尼西亚$18.1K
2023-09-09其他钢铁结构体CV Perdana Jovanindo印度尼西亚$20.6K
2023-09-09钢铁门窗CV Perdana Jovanindo印度尼西亚$1.8K

相关企业 · 同类产品

Masterplan Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →