Aidi Land Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PCCC KB
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316759770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8RD0QK |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 104 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KABE ALARM |
| 企业英文名称 | AIDI LAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84904021502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 18 | $1.37M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $15 |
| 2026-05-06 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-20 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-10 | 电气信号装置 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-11-10 | 电气信号装置 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-11-10 | 电气信号装置 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-10 | 电气信号装置 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-10 | 电气信号装置 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-10 | 电气信号装置 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-11-10 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $12.5K |