Tien Cuong Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tiến Cường
170
进口笔数
91
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-15
最近出口
23
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313251202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KRMBT3 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | 243A/46/5 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TIEN CUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +842839412973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850440 | 静止变流器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $783.3K |
| 印度 | 30 | $529.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $11.2K |
| 美国 | 14 | $2.8K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $225 |
| 中国香港 | 2 | $203 |
| 德国 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $472.8K |
| 越南 | 9 | $393.3K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $187.3K |
| 菲律宾 | 14 | $110.6K |
| 美国 | 13 | $69.2K |
| 澳大利亚 | 17 | $23.9K |
| 中国香港 | 1 | $15.6K |
| 荷兰 | 1 | $7.2K |
| 伊拉克 | 5 | $6.3K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $321.9K | 其他塑料制品、可调转椅 |
| Echotech Global | 印度 | 14 | $232.5K | 通信设备零件、智能手机 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $171.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Evolve Enterprises | 印度 | 8 | $143.5K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Fortunate Enterprises | 印度 | 8 | $141.0K | 通信设备零件、电器零件 |
| ARVATO HONG KONG LTD | 中国香港 | 78 | $72.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Venture Enterprises | 印度 | 4 | $71.8K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Planet Water Foundation | 中国 | 1 | $18.2K | 水净化机械、其他钢铁家用品 |
| e2cbda7d34d4bba721c82d1de9c3d469 | 2 | $11.2K |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zealwell Holdings Ltd. | 中国 | 16 | $399.3K | 瓦楞纸箱、其他玻璃制品 |
| Guangdong Zealwell Holdings Ltd. | 越南 | 6 | $385.6K | 其他锡制品、其他玻璃制品 |
| Topper Argentina S.A. | 美国 | 2 | $187.3K | 纺织面料运动鞋、其他球类 |
| Dongguan Dongyuan International Warehouse Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 制成颜料、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他植物产品、橡塑模具 |
| Izaki Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $22.2K | 其他钢铁制品、其他粘合剂≤1kg |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 12 | $16.1K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Meijer Distribution Inc. | 美国 | 6 | $11.3K | 玩具模型、棉制毛巾织物 |
| Kmart New Zealand Ltd. | 新西兰 | 8 | $10.6K | 玩具模型 |
| Altadaruj Co. | 伊拉克 | 3 | $2.8K | 其他纺织服装、婴儿化纤针织品 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 教学演示仪器 | ARVATO HONG KONG LTD | 美国 | $150 |
| 2026-04-20 | 教学演示仪器 | ARVATO HONG KONG LTD | 美国 | $150 |
| 2026-04-18 | 贱金属配件 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $571 |
| 2026-04-18 | 贱金属钥匙 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-18 | 贱金属配件 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $571 |
| 2026-04-18 | 贱金属钥匙 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-17 | 电气信号装置 | ARVATO HONG KONG LTD | 美国 | $86 |
| 2026-04-17 | 电气信号装置 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-17 | 静止变流器 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $80 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 染色机织布 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-09-15 | 手工工具及夹具 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-15 | 其他擦亮剂 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-08 | 玩具模型 | KMART NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $966 |
| 2025-08-08 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-08-08 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-08-05 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-08-05 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-07-17 | 玩具模型 | KMART NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $653 |
| 2025-07-17 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $1.1K |