Tien Cuong Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tiến Cường

170
进口笔数
91
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.30M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-15
最近出口
23
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $19.1K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $501.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-01进口 $123 · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 7 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $39.1K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $185.5K · 18 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $138.1K · 14 笔出口 $15.1K · 8 笔2025-07进口 $116.4K · 13 笔出口 $23.7K · 16 笔2025-08进口 $130.1K · 11 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-09进口 $473.7K · 38 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $82.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-10进口 $19.1K · 2 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $501.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-01进口 $123 · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 7 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $39.1K · 4 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $185.5K · 18 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $138.1K · 14 笔出口 $15.1K · 8 笔2025-07进口 $116.4K · 13 笔出口 $23.7K · 16 笔2025-08进口 $130.1K · 11 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-09进口 $473.7K · 38 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $82.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313251202
企查查编码QVN4KRMBT3
成立日期2015-05-14
联系地址243A/46/5 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN CƯỜNG
企业英文名称TIEN CUONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi
电话+842839412973
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853110电气信号装置
854442带接头绝缘电线
851779通信设备零件
830249贱金属配件
391990自粘塑料片
321519非黑印刷油墨
350699其他粘合剂≤1kg
850440静止变流器
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
620443化纤连衣裙
701399其他玻璃制品
800700其他锡制品
481910瓦楞纸箱
830990贱金属盖
392119其他泡沫塑料
620333男式合成纤维夹克
611130婴儿化纤针织品
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$783.3K
印度30$529.2K
印度尼西亚2$11.2K
美国14$2.8K
马来西亚1$1.2K
越南1$225
中国香港2$203
德国1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$472.8K
越南9$393.3K
哥斯达黎加2$187.3K
菲律宾14$110.6K
美国13$69.2K
澳大利亚17$23.9K
中国香港1$15.6K
荷兰1$7.2K
伊拉克5$6.3K
哈萨克斯坦2$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国26$321.9K其他塑料制品、可调转椅
Echotech Global印度14$232.5K通信设备零件、智能手机
Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd.中国14$171.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Evolve Enterprises印度8$143.5K通信设备零件、液晶显示模块
Fortunate Enterprises印度8$141.0K通信设备零件、电器零件
ARVATO HONG KONG LTD中国香港78$72.8K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Venture Enterprises印度4$71.8K通信设备零件、液晶显示模块
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$29.1K加工大理石制品、其他钢铁制品
Planet Water Foundation中国1$18.2K水净化机械、其他钢铁家用品
e2cbda7d34d4bba721c82d1de9c3d4692$11.2K

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Zealwell Holdings Ltd.中国16$399.3K瓦楞纸箱、其他玻璃制品
Guangdong Zealwell Holdings Ltd.越南6$385.6K其他锡制品、其他玻璃制品
Topper Argentina S.A.美国2$187.3K纺织面料运动鞋、其他球类
Dongguan Dongyuan International Warehouse Logistics Co., Ltd.中国2$23.1K制成颜料、黑色印刷墨水
Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd.中国2$22.6K其他植物产品、橡塑模具
Izaki Consumer Goods Trading菲律宾2$22.2K其他钢铁制品、其他粘合剂≤1kg
KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚12$16.1K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Meijer Distribution Inc.美国6$11.3K玩具模型、棉制毛巾织物
Kmart New Zealand Ltd.新西兰8$10.6K玩具模型
Altadaruj Co.伊拉克3$2.8K其他纺织服装、婴儿化纤针织品

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20教学演示仪器ARVATO HONG KONG LTD美国$150
2026-04-20教学演示仪器ARVATO HONG KONG LTD美国$150
2026-04-18贱金属配件ARVATO HONG KONG LTD中国$571
2026-04-18贱金属钥匙ARVATO HONG KONG LTD中国$160
2026-04-18贱金属配件ARVATO HONG KONG LTD中国$571
2026-04-18贱金属钥匙ARVATO HONG KONG LTD中国$160
2026-04-17静止变流器ARVATO HONG KONG LTD中国$80
2026-04-17电气信号装置ARVATO HONG KONG LTD美国$86
2026-04-17电气信号装置ARVATO HONG KONG LTD中国$745
2026-04-17静止变流器ARVATO HONG KONG LTD中国$80

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15染色机织布SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD中国$6.1K
2025-09-15手工工具及夹具SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD中国$450
2025-09-15其他擦亮剂SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD中国$1.6K
2025-08-08玩具模型KMART NEW ZEALAND LTD新西兰$966
2025-08-08玩具模型KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$1.3K
2025-08-08玩具模型KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$2.0K
2025-08-05玩具模型KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$2.0K
2025-08-05玩具模型KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$3.1K
2025-07-17玩具模型KMART NEW ZEALAND LTD新西兰$653
2025-07-17玩具模型KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Tien Cuong Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →