CyberTech Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ CYBERTECH
14
进口笔数
5
出口笔数
$705.7K
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109508578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMJ9JKJ |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 30/32 Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CYBERTECH |
| 企业英文名称 | CYBERTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, Toà nhà số 1, Ngõ 120, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84983398166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $700.2K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $13.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IB Korea Ltd. | 韩国 | 12 | $700.2K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Bixelab Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.0K | 数据处理机 |
| Stellar HighTech Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 电视数码摄像机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IB Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $13.9K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Bixelab Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.0K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-02-25 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $142.0K |
| 2025-11-27 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $165.6K |
| 2025-10-02 | 数据处理机 | BIXELAB PTY LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-08-26 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $118.3K |
| 2025-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2025-02-21 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $94.6K |
| 2025-01-24 | 8471机器零件 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2024-12-18 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $16.6K |
| 2024-10-29 | 电视数码摄像机 | STELLAR HIGHTECH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 自动数据处理输入输出单元 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-10 | 数据处理机 | BIXELAB PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2024-11-27 | 8471机器零件 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2024-08-23 | 其他办公设备 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2024-04-10 | 数据处理机 | IB Korea Ltd. | 韩国 | $2.7K |