Kim Thi Agricultural Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Kim Thi
8
进口笔数
179
出口笔数
$1.27M
进口金额
$15.52M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301005878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAT9DBN |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | Số 194, Ấp Phú Phong, Xã Quới Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM THI |
| 企业英文名称 | KIM THI AGRICULTURAL IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194, Ấp Phú Phong, Xã Tiên Thủy, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | 0753818386 |
| 邮箱 | vncocomarket@gmail.com |
| 传真 | 0753554386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 99 | $9.54M |
| 埃及 | 33 | $2.14M |
| 阿联酋 | 18 | $1.36M |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $848.9K |
| 约旦 | 5 | $370.5K |
| 越南 | 3 | $218.4K |
| 也门 | 1 | $50.7K |
| 以色列 | 2 | $36.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.27M | 干椰子 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 97 | $9.48M | 干椰子、其他椰子 |
| Al Jameel International Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 7 | $961.1K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Elamin for Import & Export | 埃及 | 11 | $604.2K | 干椰子 |
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $546.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Al Houda Co. for Import & Export | 埃及 | 5 | $473.4K | 干椰子、去壳腰果 |
| Al Bakrawe General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 6 | $423.4K | 其他香蕉、菠萝 |
| AL HOUDA CO. FOR IMPORT & EXPORT | 4 | $314.2K | 干椰子、去壳腰果 | |
| Nour Elhuda Co. for Import & Export | 埃及 | 4 | $278.0K | 干椰子、去壳腰果 |
| Alhoda Co. for Import & Export | 埃及 | 3 | $267.0K | 干椰子、去壳腰果 |
| AL MOSTAFA FOR TRADING & SUPPLIES | 2 | $201.2K | 干椰子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $41.0K |
| 2025-05-22 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $288.6K |
| 2025-04-12 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $173.2K |
| 2025-04-08 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $137.3K |
| 2025-03-29 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $205.9K |
| 2025-03-29 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $137.3K |
| 2025-03-24 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $173.2K |
| 2025-03-18 | 干椰子 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 越南 | $115.4K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $45.1K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | AL HOUDA CO. FOR IMPORT & EXPORT | — | $86.4K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | AL HOUDA CO. FOR IMPORT & EXPORT | — | $47.8K |
| 2026-04-24 | 干椰子 | AL HOUDA CO. FOR IMPORT & EXPORT | — | $93.6K |
| 2026-04-22 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $45.2K |
| 2026-04-17 | 干椰子 | JABRI GROUP FOR FOOD INDUSTRIES | — | $128.0K |
| 2026-04-14 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $45.3K |
| 2026-04-13 | 干椰子 | AL HOUDA CO. FOR IMPORT & EXPORT | — | $86.4K |
| 2026-03-31 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $45.0K |
| 2026-03-27 | 干椰子 | JEHAD BASHABSHEH & BROTHERS CO LTD | — | $71.5K |