MTV VIEGO GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIEGO GLOBAL
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$745.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-11
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316409631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCC4QNR |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Số 8 đường số 14, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIEGO GLOBAL |
| 企业英文名称 | VIEGO GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường số 14, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84562646315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20.004亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $606.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $108.9K |
| 马来西亚 | 2 | $13.1K |
| 韩国 | 2 | $11.1K |
| 美国 | 1 | $5.6K |
| 越南 | 1 | $80 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E BLUE HOLDINGS & TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | 2 | $343.7K | 未焙炒咖啡 |
| E Blue Holdings & Trading Corp | 菲律宾 | 2 | $191.9K | 未焙炒咖啡、聚乙烯袋 |
| KEIP KOFE | 俄罗斯 | 1 | $108.9K | 铝箔、其他塑料片材 |
| E-BLUE HOLDINGS & TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | 1 | $70.8K | 未焙炒咖啡 |
| BON FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $11.9K | PP/PE编织袋、木薯淀粉 |
| BIOPLAN CO LTD | 韩国 | 2 | $11.1K | 木薯淀粉 |
| A STAMPEDE TOWARDS SUCCESS | 美国 | 1 | $5.6K | 咖啡基制品 |
| HOLD HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 改性淀粉 |
| TOPAZ FOR FOODS MFG & TRADING CO | 越南 | 1 | $80 | 改性淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 木薯淀粉 | BON FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2025-11-11 | 木薯淀粉 | BON FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
| 2025-02-23 | 木薯淀粉 | BIOPLAN CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2024-12-12 | 木薯淀粉 | BIOPLAN CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-10-30 | 改性淀粉 | HOLD HARVEST SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2024-05-27 | 改性淀粉 | TOPAZ FOR FOODS MFG & TRADING CO | 越南 | $48 |
| 2024-05-27 | 改性淀粉 | TOPAZ FOR FOODS MFG & TRADING CO | 越南 | $32 |
| 2024-05-04 | 未焙炒咖啡 | E BLUE HOLDINGS & TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $116.1K |
| 2024-05-04 | 未焙炒咖啡 | E BLUE HOLDINGS & TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $106.6K |
| 2023-06-14 | 未焙炒咖啡 | E BLUE HOLDINGS & TRADING CORP | 菲律宾 | $70.8K |