Tien Nong Trading Services & Agriculture Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậT Tư NôNG NGHIệP TIếN NôNG
- 邮箱9
11
进口笔数
0
出口笔数
$273.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302297438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J1QNS2 |
| 成立日期 | 2001-04-19 |
| 联系地址 | 647/12 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TIẾN NÔNG |
| 企业英文名称 | TIEN NONG TRADING SERVICES AND AGRICULTURE MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 647/12 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842837710273 |
| 邮箱 | congtytiennonghcm@gmail.com |
| 传真 | +842836364819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $124.2K |
| 印度 | 2 | $75.2K |
| 日本 | 6 | $74.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | 4 | $124.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Forward International Ltd. | 印度 | 2 | $75.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hokuryo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $46.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Dolle Trading Co., LLC | 日本 | 1 | $19.5K | 片状肥料≤10公斤 |
| Technological Engineering Co., Inc. | 日本 | 1 | $8.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 片状肥料≤10公斤 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-12-18 | 氮磷钾肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 氮磷钾肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-12-18 | 氮磷钾肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 氮磷钾肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-12-18 | 氮磷钾肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $10.5K |
| 2025-12-18 | 氮磷钾肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-11-20 | 其他肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 其他肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $9.9K |
| 2025-11-20 | 其他肥料 | GROW MORE GREEN FERTILIZERS | 马来西亚 | $1.4K |