YoocHang Air Compressor Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOOCHANG AIR COMPRESSOR
- 邮箱4
2
进口笔数
5
出口笔数
$9.6K
进口金额
$39.8K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-06-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312217047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8D258P |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | 56 Nguyễn Thị Sẳng, Khu phố 7, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOOCHANG AIR COMPRESSOR |
| 企业英文名称 | YOOCHANG AIR COMPRESSOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Nguyễn Thị Sẳng, Khu phố 7, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837905262 |
| 邮箱 | kyungjinvina@gmail.com |
| 官网 | www.kyungjinvina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $21.6K |
| 越南 | 3 | $13.1K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATC | 印度 | 1 | $5.0K | 印刷电路、10公斤以下便携电脑 |
| AT & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.6K | 水净化机械、制冷压缩机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $21.6K | 金属钩环、聚氨酯纺织物 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.1K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| ATC | 印度 | 1 | $5.0K | 其他钢铁铸件、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 制冷压缩机 | ATC CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-09-20 | 制冷压缩机 | ATC | 韩国 | $5.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 制冷压缩机 | ATC | 韩国 | $5.0K |
| 2023-09-18 | 过滤净化器零件 | NOX ASEAN CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-07-28 | 其他气泵 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2023-07-28 | 工业干燥机 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $960 |
| 2023-07-28 | 其他气泵 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2023-07-28 | 蒸发式冷却器 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2023-07-28 | 工业干燥机 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $700 |
| 2023-07-28 | 其他气泵 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2023-07-28 | 蒸发式冷却器 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $586 |
| 2023-07-28 | 其他钢铁管件 | JSCORP BOYOLALI INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |