Loi Phat Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI LợI PHáT THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$277.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702039934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YYKEJE |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 152, 153, 154, 155, 156, tờ bản đồ số 32, Đường ĐT 747B, khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LỢI PHÁT THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 152, 153, 154, 155, 156, tờ bản đồ số 32, Đường, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 02743612728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $277.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 激光机床、机床零件 |
| Zhangjiagang Bonded Area Zhengqingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.7K | 机床零件、其他气泵 |
| Chu Ming Painting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 皮带输送机、非农用喷雾器具 |
| Wuhan Raycus Fiber Laser Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 非二极管激光器、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2024-07-25 | 机械零件 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-25 | 机械零件 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $646 |
| 2024-07-25 | 机械零件 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-25 | 机械零件 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $846 |
| 2024-07-25 | 其他钢铁链 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-07-25 | 其他钢铁链 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-25 | 机械零件 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-25 | 滚子链 | CHU MING PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-02-27 | 静止变流器 | WUHAN RAYCUS FIBER LASER TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $8.2K |