Sophic Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,029 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA SVN

144
进口笔数
3,029
出口笔数
$323.6K
进口金额
$49.04M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $453.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $417 · 2 笔出口 $65.9K · 64 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $75.5K · 63 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 43 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $91.2K · 50 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $96.1K · 71 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $84.4K · 69 笔2024-05进口 $6.7K · 5 笔出口 $63.9K · 64 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $97.1K · 78 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $64.3K · 62 笔2024-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $75.7K · 58 笔2024-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $78.5K · 53 笔2024-10进口 $16.3K · 4 笔出口 $134.0K · 73 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $158.2K · 58 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $165.9K · 71 笔2025-01进口 $0 · 1 笔出口 $31.6K · 44 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $42.7K · 36 笔2025-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $202.0K · 87 笔2025-04进口 $5.6K · 3 笔出口 $154.7K · 50 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $96.4K · 87 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $109.8K · 68 笔2025-07进口 $16.5K · 10 笔出口 $172.1K · 78 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $137.8K · 96 笔2025-09进口 $741 · 2 笔出口 $207.5K · 88 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $255.7K · 90 笔2025-11进口 $500 · 1 笔出口 $201.9K · 101 笔2025-12进口 $1.9K · 3 笔出口 $311.9K · 104 笔2026-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $151.4K · 106 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $185.0K · 87 笔2026-03进口 $25.5K · 8 笔出口 $279.5K · 131 笔2026-04进口 $12.6K · 8 笔出口 $288.5K · 100 笔2026-05进口 $14.6K · 6 笔出口 $184.7K · 119 笔2026-06进口 $79.1K · 19 笔出口 $453.6K · 178 笔2026-07进口 $35.3K · 12 笔出口 $324.9K · 120 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $417 · 2 笔出口 $65.9K · 64 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $75.5K · 63 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 43 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $91.2K · 50 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $96.1K · 71 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $84.4K · 69 笔2024-05进口 $6.7K · 5 笔出口 $63.9K · 64 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $97.1K · 78 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $64.3K · 62 笔2024-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $75.7K · 58 笔2024-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $78.5K · 53 笔2024-10进口 $16.3K · 4 笔出口 $134.0K · 73 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $158.2K · 58 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $165.9K · 71 笔2025-01进口 $0 · 1 笔出口 $31.6K · 44 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $42.7K · 36 笔2025-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $202.0K · 87 笔2025-04进口 $5.6K · 3 笔出口 $154.7K · 50 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $96.4K · 87 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $109.8K · 68 笔2025-07进口 $16.5K · 10 笔出口 $172.1K · 78 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $137.8K · 96 笔2025-09进口 $741 · 2 笔出口 $207.5K · 88 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $255.7K · 90 笔2025-11进口 $500 · 1 笔出口 $201.9K · 101 笔2025-12进口 $1.9K · 3 笔出口 $311.9K · 104 笔2026-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $151.4K · 106 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $185.0K · 87 笔2026-03进口 $25.5K · 8 笔出口 $279.5K · 131 笔2026-04进口 $12.6K · 8 笔出口 $288.5K · 100 笔2026-05进口 $14.6K · 6 笔出口 $184.7K · 119 笔2026-06进口 $79.1K · 19 笔出口 $453.6K · 178 笔2026-07进口 $35.3K · 12 笔出口 $324.9K · 120 笔

工商档案

企业注册号0312645596
企查查编码QVNB7E5WFR
成立日期2014-02-08
联系地址09 đường Đinh Thị Thi, Khu Nhà Ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA SVN
企业英文名称SVN AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02862821235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本42.2165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
903190测量仪器零件
850131750W以下直流电机
854449绝缘电线
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
841410真空泵
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820790可互换工具
848180阀门龙头
940320非办公金属家具
850440静止变流器
761699其他铝制品
820411不可调扳手
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国50$119.6K
越南26$71.3K
中国27$56.0K
德国9$36.3K
英国6$7.9K
斯里兰卡8$7.4K
爱尔兰3$7.2K
中国台湾2$4.8K
匈牙利1$3.8K
瑞士1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,668$48.34M
马来西亚216$364.3K
中国73$230.6K
哥斯达黎加26$41.0K
美国37$38.7K
中国台湾4$16.2K
以色列1$2.5K
印度2$1.7K
日本1$954
瑞士2$341

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南36$129.7K处理器及控制器、辐射检测仪器
Interface Force Measurement Solutions美国16$36.4K其他测量仪器、自动控制零件
Jaka Robotics Co., Ltd.中国4$25.0K工业机器人、功能机器零件
Wilhelm Herm Müller GmbH & Co. KG德国6$23.6K60-180cmV带、其他塑料制品
Interface, Inc.美国7$11.3K其他测量仪器、材料测试机零件
Guangzhou Dafeng Machinery Co., Ltd.中国5$9.8K其他印刷机零件、其他墨水
Flintec Singapore Pte. Ltd.新加坡5$5.4K衡器零件、其他测量仪器
Mountz, Inc.美国8$4.6K气动工具零件、手动螺丝刀
GLOBUS CASTORS (M) SDN BHD马来西亚5$1.5K贱金属脚轮、非机动车零件
SOPHIC AUTOMATION SDN BHD马来西亚6$210半导体晶片制造机、非液体温度计

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南2,638$48.29M处理器及控制器、辐射检测仪器
INTEL TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚189$341.5K处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Products (Chengdu) Ltd.中国65$228.2K辐射检测仪器、处理器及控制器
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南28$38.1K镀膜玻璃片、木托盘
EMP Intel de Costa Rica S.R.L.哥斯达黎加21$38.0K电力控制板、非泡沫橡胶密封件
Intel Corporation美国8$16.5K处理器及控制器、8471机器零件
DSV Inventory Management Solutions Inc.美国22$14.8K非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶同步带
DSV Inventory Management Solutions Sdn. Bhd.马来西亚13$4.2K齿轮及变速器、其他塑料制品
Intel Microelectronics (M) Sdn. Bhd.马来西亚6$2.7K处理器及控制器、8471机器零件
DSV INVENTORY MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡10$2.2K非泡沫橡胶密封件、带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27测量仪器零件Flintec Singapore Pte. Ltd.斯里兰卡$300
2026-07-27工业机器人Jaka Pte. Ltd.中国$3.6K
2026-07-23750W以下直流电机Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-23数据处理机Guangzhou Dafeng Machinery Co., Ltd.印度尼西亚$1.6K
2026-07-23其他电气设备Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-07-23单相交流电机Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$577
2026-07-23电测仪表Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-21其他光学仪器LESOSHOPPE SDN BHD中国$5.0K
2026-07-21真空泵Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$90
2026-07-21其他钢铁制品CONG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM美国$6.0K

出口(共 3,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31碳刷Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$522
2026-07-31水净化机械Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$596
2026-07-30液体流量计Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$819
2026-07-30电力控制板Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$476
2026-07-30水净化机械Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$596
2026-07-30水净化机械Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$443
2026-07-30其他钢铁制品Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30带接头绝缘电线Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-29其他钢铁制品Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-29水净化机械Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$443

相关企业 · 同类产品

Sophic Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →