Phu Tam Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PHú TâM
14
进口笔数
1
出口笔数
$634.5K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-04-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108533532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJC8TTD |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Số nhà 18, đường Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ TÂM |
| 企业英文名称 | PHU TAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, đường Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466826161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $575.0K |
| 波兰 | 2 | $59.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AB Biotics S.A. | 瑞典 | 9 | $317.1K | 其他食品制剂、非液体温度计 |
| AB-BIOTICS S.A. | 瑞典 | 3 | $257.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| 4U Pharma EOOD | 保加利亚 | 2 | $59.5K | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AB Biotics S.A. | 瑞典 | 1 | $1.1K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AB-BIOTICS S.A. | 意大利 | $78.8K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | AB-BIOTICS S.A. | 意大利 | $78.8K |
| 2025-07-02 | 其他非酒精饮料 | AB BIOTICS SA | 意大利 | $103 |
| 2025-06-28 | 其他非酒精饮料 | AB BIOTICS SA | 意大利 | $86.4K |
| 2025-06-27 | 其他食品制剂 | 4U PHARMA EOOD | 波兰 | $14.8K |
| 2025-06-27 | 食用油脂制品 | 4U PHARMA EOOD | 波兰 | $21.3K |
| 2025-06-27 | 食用油脂制品 | 4U PHARMA EOOD | 波兰 | $22.7K |
| 2025-06-23 | 其他非酒精饮料 | AB BIOTICS SA | 意大利 | $101 |
| 2025-04-10 | 其他非酒精饮料 | AB-BIOTICS S.A. | 意大利 | $78.6K |
| 2025-03-19 | 其他非酒精饮料 | AB BIOTICS SA | 意大利 | $39.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他非酒精饮料 | AB BIOTICS SA | 西班牙 | $350 |
| 2024-04-09 | 其他非酒精饮料 | AB BIOTICS SA | 西班牙 | $318 |
| 2024-04-09 | 其他非酒精饮料 | AB BIOTICS SA | 西班牙 | $411 |