Dung Hung Machine Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Giới Dũng Hưng
64
进口笔数
0
出口笔数
$3.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310478371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5V9D15 |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | 18/24 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ GIỚI DŨNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DUNG HUNG MACHINE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/24 Đỗ Mười, Khu phố 13, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903785369 |
| 邮箱 | phutungcogioidunghung@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842920 | 平地机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $2.26M |
| 德国 | 10 | $1.07M |
| 瑞典 | 8 | $281.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 15 | $624.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| HCK Machinery Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $605.8K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $299.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NT & N Machinery Sales | 澳大利亚 | 7 | $278.2K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| COATES HIRE OPERATIONS PTY LIMITED | 澳大利亚 | 5 | $194.2K | 非电动叉车、自行式压路机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $177.1K | 360度挖掘机、绝缘电线 |
| Matsui Corporation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $145.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $134.3K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Global Co. | 日本 | 2 | $108.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $102.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | $31.2K |
| 2026-06-12 | 前端装载机 | Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $41.2K |
| 2026-05-27 | 360度挖掘机 | Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | $31.0K |
| 2026-05-27 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $35.4K |
| 2026-05-27 | 360度挖掘机 | Eikoh Trading Inc. | 日本 | $63.9K |
| 2026-05-18 | 360度挖掘机 | Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.9K |
| 2026-04-22 | 自行式压路机 | HCK Machinery Sales Pty Ltd | 德国 | $167.3K |
| 2026-04-22 | 自行式压路机 | HCK Machinery Sales Pty Ltd | 德国 | $167.3K |
| 2026-04-06 | 履带推土机 | Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | $49.6K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.1K |