Yoo Won Corporation Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOO WON CORPORATION
4
进口笔数
1
出口笔数
$51.4K
进口金额
$16.4K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-06-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110494182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX92RTR |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 6, V11 B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOO WON CORPORATION |
| 企业英文名称 | YOO WON CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, V11 B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0983815053 |
| 邮箱 | yoowoncorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $38.5K |
| 中国 | 1 | $12.6K |
| 韩国 | 1 | $293 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRITESTONE LTD | 中国香港 | 3 | $51.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| ABOV Semiconductor | 越南 | 1 | $293 | 处理器及控制器、集成电路零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigatech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.4K | 其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | ABOV SEMICONDUCTOR | 韩国 | $147 |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | ABOV SEMICONDUCTOR | 韩国 | $147 |
| 2026-02-05 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2026-02-05 | 其他电子IC | BRITESTONE LTD | 中国台湾 | $11.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 其他电感器 | GIGATECH CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2024-06-10 | 其他电感器 | GIGATECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |