Minh Anh Service & Technical Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 色谱仪
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Minh Anh
17
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313270572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN142YD03 |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Lầu 1, số 1 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH SERVICE AND TECHNICAL SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 1 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866818166 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902720 | 色谱仪 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $10.3K |
| 瑞士 | 2 | $7.7K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 以色列 | 1 | $673 |
| 美国 | 2 | $570 |
| 德国 | 1 | $464 |
| 意大利 | 1 | $397 |
| 荷兰 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeochem AG | 瑞士 | 2 | $7.7K | 其他同位素、其他化学制剂 |
| Shenzhen BM Life Science Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、色谱仪 |
| Hangzhou Anow Microfiltration Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shinwa Chemical Industries Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 切片机零件、色谱仪 |
| Altmann Analytik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $931 | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Anow Filtration & Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $843 | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Suzhou FHS Filtration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $691 | 过滤净化器零件、其他玻璃纤维 |
| DANI | 以色列 | 1 | $673 | 色谱仪、切片机零件 |
| Eprui Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 其他苯乙烯聚合物、色谱仪 |
| Yuhui Yang | 美国 | 1 | $320 | 色谱仪 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 滤纸板 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2024-03-29 | 滤纸板 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $718 |
| 2024-03-29 | 滤纸板 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2024-03-29 | 其他玻璃纤维 | HANGZHOU ANOW FILTRATION & MATERIALS CO., LTD | 中国 | $81 |
| 2024-01-15 | 色谱仪 | ALTMANN ANALYTIK GMBH & CO KG | 意大利 | $397 |
| 2024-01-15 | 色谱仪 | ALTMANN ANALYTIK GMBH & CO KG | 荷兰 | $70 |
| 2023-11-29 | 滤纸板 | HANGZHOU ANOW MICROFILTRATION CO.,LTD | 中国 | $342 |
| 2023-11-29 | 滤纸板 | HANGZHOU ANOW MICROFILTRATION CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-24 | 色谱仪 | C COM INDUSTRIES | 美国 | $250 |
| 2023-11-07 | 色谱仪 | SHENZHEN BM LIFE SCIENCE | 中国 | $484 |